Viễn thông

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự liên lạc giữa hai điểm cách xa nhau, có khoảng cách thực tế không giới hạn, bằng mọi phương thức.
Ví dụ: Doanh nghiệp duy trì hoạt động nhờ hạ tầng viễn thông ổn định.
Nghĩa: Sự liên lạc giữa hai điểm cách xa nhau, có khoảng cách thực tế không giới hạn, bằng mọi phương thức.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhờ viễn thông, em gọi video cho bà ở quê để khoe bức tranh mới vẽ.
  • Chú bộ đội dùng viễn thông để nói chuyện với đồng đội ở đảo xa.
  • Cô giáo gửi bài tập cho lớp qua viễn thông nên ai ở nhà cũng nhận được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Viễn thông giúp nhóm em họp trực tuyến, dù mỗi bạn ở một tỉnh khác nhau.
  • Khi bão đến, hệ thống viễn thông vẫn truyền tin cảnh báo đến từng người dân.
  • Nhờ công nghệ viễn thông, thầy cô giảng bài qua mạng mà vẫn tương tác rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp duy trì hoạt động nhờ hạ tầng viễn thông ổn định.
  • Trong thiên tai, viễn thông là mạch máu nối cộng đồng với lực lượng cứu hộ.
  • Thời đại số mở rộng tầm nhìn con người qua những sợi dây viễn thông vô hình.
  • Chất lượng viễn thông quyết định tốc độ lưu chuyển thông tin và lợi thế cạnh tranh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự liên lạc giữa hai điểm cách xa nhau, có khoảng cách thực tế không giới hạn, bằng mọi phương thức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trực thông
Từ Cách sử dụng
viễn thông trung tính, thuật ngữ chuyên môn, phạm vi kỹ thuật - hạ tầng Ví dụ: Doanh nghiệp duy trì hoạt động nhờ hạ tầng viễn thông ổn định.
trực thông kỹ thuật, đối lập phạm vi; chỉ liên lạc trực tiếp không qua mạng trung gian Ví dụ: Trong tình huống mất mạng, đơn vị chuyển sang trực thông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến công nghệ hoặc công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các tài liệu, báo cáo, và bài viết liên quan đến công nghệ thông tin và truyền thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, ít khi được sử dụng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, là thuật ngữ cơ bản trong ngành công nghệ thông tin và truyền thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn và kỹ thuật cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các phương thức liên lạc hiện đại như điện thoại, internet, và truyền hình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ hoặc truyền thông.
  • Thường đi kèm với các từ như "công nghệ", "hệ thống", "dịch vụ" để chỉ rõ phạm vi ứng dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "truyền thông" hoặc "liên lạc" do sự tương đồng về ngữ nghĩa.
  • Chú ý phân biệt "viễn thông" với "truyền thông"; "viễn thông" nhấn mạnh vào phương thức và công nghệ, trong khi "truyền thông" có thể bao gồm cả nội dung và phương tiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "viễn thông quốc tế", "dịch vụ viễn thông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("viễn thông hiện đại"), động từ ("phát triển viễn thông"), hoặc danh từ khác ("công ty viễn thông").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...