Vệ quốc đoàn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Vệ quốc quân.
Ví dụ: Bác tôi là lính vệ quốc đoàn.
Nghĩa: (cũ). Vệ quốc quân.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông cố em từng tham gia vệ quốc đoàn.
  • Trong bảo tàng có bức ảnh vệ quốc đoàn diễu hành.
  • Cô giáo kể chuyện vệ quốc đoàn giữ gìn Tổ quốc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bức thư cổ kể về những ngày anh trai nhập ngũ trong vệ quốc đoàn.
  • Trong bài học lịch sử, chúng mình thảo luận vai trò của vệ quốc đoàn trong kháng chiến.
  • Cậu ấy sưu tầm huy hiệu cũ, trong đó có một chiếc của vệ quốc đoàn.
3
Người trưởng thành
  • Bác tôi là lính vệ quốc đoàn.
  • Nhắc đến vệ quốc đoàn là nhớ cả một thời dựng chiến hào và chia nhau từng bát cơm.
  • Tờ nhật báo ố vàng vẫn còn dòng tin tuyển mộ vệ quốc đoàn, chữ in lem nhem mà quyết liệt.
  • Trong ký ức người làng, tiếng kèn gọi vệ quốc đoàn vang lên như một lời thề giữ nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ kháng chiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca viết về thời kỳ kháng chiến chống Pháp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và lịch sử, gợi nhớ về thời kỳ kháng chiến.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về lịch sử quân đội Việt Nam trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường được thay thế bằng "vệ quốc quân" trong các tài liệu hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ quân sự hiện đại.
  • Khác biệt với "quân đội nhân dân" về thời kỳ và bối cảnh lịch sử.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vệ quốc đoàn anh hùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (anh hùng, dũng cảm) hoặc động từ (tham gia, bảo vệ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...