Vầy vò

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vầy bằng tay (nói khái quát).
Ví dụ: Cô ấy vầy vò chùm nho rửa dưới vòi nước.
Nghĩa: Vầy bằng tay (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bé vầy vò cát ướt, nắn thành cái bánh nhỏ.
  • Em vầy vò đất nặn, làm con cá bé xíu.
  • Bạn Lan vầy vò bột mì, bàn tay dính trắng xoá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thằng Tí ngồi vầy vò đống slime, kéo ra rồi vo lại, nghe chẹp chẹp.
  • Cô bé vầy vò đất sét, tưởng tượng mình đang nắn một hành tinh riêng.
  • Nó ngồi vầy vò sợi dây chun, như muốn trút bớt cơn sốt ruột.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy vầy vò chùm nho rửa dưới vòi nước.
  • Anh ngồi vầy vò tách cà phê, ngón tay xoay quanh miệng ly như để kiếm chút bình tĩnh.
  • Bà cụ vầy vò cuộn len, mải mê gỡ từng mối rối nhỏ.
  • Trong bếp đêm, tôi vầy vò khối bột, lòng chùng xuống theo nhịp tay miết mịn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nghịch ngợm hoặc không yên tay.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về hành động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, có thể hơi tiêu cực nếu chỉ sự phiền toái.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động không yên tay, thường là trong bối cảnh thân mật.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động của trẻ em hoặc người có thói quen nghịch ngợm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nghịch ngợm" nhưng "vầy vò" thường chỉ hành động cụ thể bằng tay.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vầy vò cái gì đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đối tượng bị vầy vò), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.
nhào bóp nắn xoa chà bóp nát vò nát xoa bóp xoa nắn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...