Vàng ròng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vàng có độ tinh khiết cao, trước kia được dùng để chế tạo đồ trang sức.
Ví dụ:
Chiếc lắc cổ này chế tác từ vàng ròng, giữ sắc ánh ấm rất bền.
Nghĩa: Vàng có độ tinh khiết cao, trước kia được dùng để chế tạo đồ trang sức.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc nhẫn của bà ngoại làm bằng vàng ròng, lấp lánh dưới nắng.
- Mẹ kể ngày xưa thợ kim hoàn rất quý vàng ròng vì nó sáng và bền.
- Trong tủ kính, chiếc vòng vàng ròng được cất kỹ, ai cũng ngắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ chọn vàng ròng để làm mặt dây, vì kim loại này ít pha tạp và giữ màu đẹp lâu.
- Trong truyện, báu vật truyền đời thường là chiếc trâm bằng vàng ròng, tượng trưng cho sự quý giá.
- Cửa hàng ghi rõ “vàng ròng”, nhấn mạnh độ tinh khiết chứ không phải loại pha hợp kim.
3
Người trưởng thành
- Chiếc lắc cổ này chế tác từ vàng ròng, giữ sắc ánh ấm rất bền.
- Ở những bộ đồ cổ, vàng ròng không chỉ là vật liệu mà còn là thước đo quyền quý của một thời.
- Người sành chơi nhìn vết xước, nghe âm kim loại để đoán vàng ròng hay không, trước cả khi cân đo.
- Có món đồ thừa kế làm bằng vàng ròng: giá trị nằm ở độ tinh khiết, nhưng ký ức mới là phần nặng tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vàng có độ tinh khiết cao, trước kia được dùng để chế tạo đồ trang sức.
Từ đồng nghĩa:
vàng 24k
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vàng ròng | trung tính, chuyên biệt kim hoàn; trang trọng nhẹ Ví dụ: Chiếc lắc cổ này chế tác từ vàng ròng, giữ sắc ánh ấm rất bền. |
| vàng 24k | kỹ thuật, ký hiệu tiêu chuẩn; hơi chuyên môn Ví dụ: Dây chuyền vàng 24K khó giữ dáng. |
| vàng tây | trung tính, nghề kim hoàn; chỉ vàng pha hợp kim Ví dụ: Nhẫn cưới thường dùng vàng tây để bền hơn. |
| vàng non | khẩu ngữ, cảnh báo chất lượng kém; không đủ tuổi vàng Ví dụ: Mua phải vòng vàng non nên nhanh xỉn. |
| vàng giả | trung tính, tiêu dùng; không phải vàng thật Ví dụ: Anh ta bị lừa mua vàng giả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, có thể dùng khi nói về trang sức hoặc đầu tư.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, tài chính hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về sự quý giá, tinh khiết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành kim hoàn hoặc luyện kim để chỉ vàng có độ tinh khiết cao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quý giá, tinh khiết và giá trị cao.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh độ tinh khiết và giá trị của vàng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến vàng hoặc giá trị vật chất.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể về vàng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vàng khác như "vàng 9999".
- Khác biệt với "vàng tây" hay "vàng trắng" về độ tinh khiết và giá trị.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về giá trị hoặc tính chất của vàng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một khối vàng ròng", "vàng ròng này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài), tính từ (quý, hiếm), hoặc động từ (mua, bán).

Danh sách bình luận