Bạch kim
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi thông thường của platin.
Ví dụ:
Cô ấy đeo một sợi dây chuyền bạch kim tinh xảo trong buổi tiệc.
Nghĩa: Tên gọi thông thường của platin.
1
Học sinh tiểu học
- Nhẫn của mẹ làm bằng bạch kim rất đẹp.
- Bạch kim là một kim loại quý hiếm.
- Chiếc đồng hồ bạch kim lấp lánh dưới nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong hóa học, bạch kim được biết đến với khả năng chống ăn mòn vượt trội.
- Giá trị của bạch kim trên thị trường thường cao hơn vàng, phản ánh sự khan hiếm của nó.
- Nhiều thiết bị công nghệ cao sử dụng bạch kim vì tính dẫn điện và độ bền của nó.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy đeo một sợi dây chuyền bạch kim tinh xảo trong buổi tiệc.
- Sự bền bỉ và vẻ đẹp vĩnh cửu của bạch kim thường được ví như tình yêu son sắt, không phai mờ theo thời gian.
- Trong ngành công nghiệp ô tô, bạch kim đóng vai trò quan trọng trong bộ chuyển đổi xúc tác, giúp giảm thiểu khí thải độc hại.
- Đôi khi, những giá trị thực sự không phô trương mà ẩn mình như vẻ đẹp trầm lắng của bạch kim, chỉ những ai tinh tế mới nhận ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên gọi thông thường của platin.
Từ đồng nghĩa:
platin
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bạch kim | Chỉ tên một kim loại quý, trung tính Ví dụ: Cô ấy đeo một sợi dây chuyền bạch kim tinh xảo trong buổi tiệc. |
| platin | Khoa học, trung tính, trang trọng Ví dụ: Platin là một kim loại quý hiếm, được dùng trong nhiều ngành công nghiệp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về trang sức hoặc vật liệu quý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, khoa học hoặc công nghệ liên quan đến kim loại quý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh sang trọng, quý phái.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hóa học, luyện kim và công nghiệp trang sức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quý giá, sang trọng và hiếm có.
- Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị hoặc tính chất quý hiếm của một vật liệu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kim loại hoặc giá trị cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng "platin" trong ngữ cảnh khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các kim loại quý khác như vàng hoặc bạc.
- Khác biệt với "platin" chủ yếu ở cách gọi thông thường và ngữ cảnh sử dụng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một lượng bạch kim', 'bạch kim này'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ, tính từ chỉ định, hoặc động từ chỉ hành động liên quan đến kim loại.
