Vàng khè

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có màu vàng sẫm, tối, không đẹp mắt.
Ví dụ: Đèn bếp ám khói lâu ngày, chao đèn chuyển vàng khè.
Nghĩa: Có màu vàng sẫm, tối, không đẹp mắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Trái chuối để lâu chuyển màu vàng khè trông không muốn ăn.
  • Chiếc lá khô vàng khè rơi xuống sân.
  • Cái áo mưa cũ vàng khè vì bám bùn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bức tường ẩm mốc nên sơn biến thành màu vàng khè, nhìn u ám hẳn.
  • Cuối mùa, ruộng cỏ cháy nắng vàng khè, gió thổi lên mùi khét.
  • Trang giấy cũ vàng khè, mỗi lần lật là sợ rách.
3
Người trưởng thành
  • Đèn bếp ám khói lâu ngày, chao đèn chuyển vàng khè.
  • Nắng gắt quăng xuống con ngõ một màu vàng khè, nhìn mà khát khô cổ.
  • Cuộn hồ sơ cũ vàng khè như kể lại quãng thời gian bị lãng quên.
  • Bức ảnh treo tường vàng khè, giữ lại cả mùi thời gian và bụi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có màu vàng sẫm, tối, không đẹp mắt.
Từ đồng nghĩa:
vàng khệch vàng khụt
Từ trái nghĩa:
vàng tươi vàng óng
Từ Cách sử dụng
vàng khè khẩu ngữ; sắc thái chê, hơi thô; mức độ mạnh vừa–mạnh Ví dụ: Đèn bếp ám khói lâu ngày, chao đèn chuyển vàng khè.
vàng khệch khẩu ngữ; chê; mức độ tương đương Ví dụ: Chiếc áo phai màu nhìn vàng khệch.
vàng khụt khẩu ngữ địa phương; chê; mức độ tương đương Ví dụ: Bức tường cũ vàng khụt cả mảng.
vàng tươi trung tính; khen/miêu tả đẹp; mức độ sáng, trong Ví dụ: Bông cúc vàng tươi rực rỡ.
vàng óng trung tính–văn chương; khen; sáng óng ả Ví dụ: Lúa chín vàng óng trải đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc của vật thể, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh sự không đẹp mắt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự không hài lòng về màu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác không hài lòng hoặc chê bai về màu sắc.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không đẹp mắt của màu vàng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần miêu tả màu sắc một cách khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả màu vàng khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng để miêu tả màu sắc trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc khách quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vàng khè", "vàng khè quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
vàng vàng úa vàng vọt vàng ố vàng sẫm đỏ xanh trắng đen tím
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...