Văn tập
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sách tập hợp tác phẩm của một hay nhiều nhà văn.
Ví dụ:
Tôi mua một văn tập để tiện đọc lại những tác phẩm tiêu biểu.
Nghĩa: Sách tập hợp tác phẩm của một hay nhiều nhà văn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo mang đến lớp một quyển văn tập để cả lớp đọc truyện.
- Em mượn văn tập của thư viện về đọc buổi tối.
- Trong văn tập này có nhiều truyện ngắn rất hay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tủ sách nhà trường vừa bổ sung một văn tập tuyển những truyện nổi tiếng của nhiều tác giả.
- Bạn Minh tìm thấy trong văn tập phần giới thiệu tác giả trước mỗi tác phẩm.
- Cô dặn lớp đọc văn tập để hiểu phong cách khác nhau của từng nhà văn.
3
Người trưởng thành
- Tôi mua một văn tập để tiện đọc lại những tác phẩm tiêu biểu.
- Văn tập này cho thấy hành trình bút pháp của tác giả qua nhiều giai đoạn.
- Trong buổi tọa đàm, mọi người so sánh các bản in khác nhau của cùng một văn tập.
- Anh giữ văn tập trên đầu giường như một cách quay về với những giọng văn đã gắn bó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sách tập hợp tác phẩm của một hay nhiều nhà văn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| văn tập | trung tính, chuẩn mực; dùng trong học thuật/xuất bản Ví dụ: Tôi mua một văn tập để tiện đọc lại những tác phẩm tiêu biểu. |
| tuyển tập | trung tính, xuất bản; mức độ rộng, dùng phổ biến Ví dụ: Nhà xuất bản vừa phát hành tuyển tập truyện ngắn đương đại. |
| hợp tuyển | trang trọng, học thuật; nhấn mạnh tuyển chọn từ nhiều tác giả Ví dụ: Hợp tuyển văn học Việt Nam thế kỷ XX được tái bản. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tập sách văn học trong các bài viết phê bình, giới thiệu sách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi nói về các tác phẩm văn học được xuất bản dưới dạng tập hợp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngành xuất bản, giáo dục văn học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, học thuật.
- Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các tập sách văn học của một hoặc nhiều tác giả.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn học hoặc xuất bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tuyển tập" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Chú ý đến sự khác biệt giữa "văn tập" và "tuyển tập"; "văn tập" thường chỉ các tác phẩm văn học, trong khi "tuyển tập" có thể bao gồm nhiều thể loại khác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Văn tập" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "văn" và "tập".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một văn tập hay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (hay, nổi tiếng), động từ (xuất bản, đọc), và lượng từ (một, nhiều).
