Văn pháp
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cú pháp.
Ví dụ:
Văn bản này chuẩn về văn pháp, đọc mạch lạc.
2.
danh từ
Cách viết văn của mỗi người; bút pháp.
Ví dụ:
Tác giả giữ một văn pháp tiết chế mà thấm sâu.
Nghĩa 1: Cú pháp.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dạy chúng em đặt câu đúng văn pháp.
- Bạn Nam sửa câu để văn pháp rõ ràng hơn.
- Viết đúng văn pháp giúp bài văn dễ hiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài làm của cậu bị trừ điểm vì sai văn pháp ở mệnh đề phụ.
- Khi dịch, mình giữ ý nhưng phải chỉnh văn pháp cho trôi chảy.
- Thầy nhắc: văn pháp không chặt thì câu sẽ lủng củng, đọc khựng lại.
3
Người trưởng thành
- Văn bản này chuẩn về văn pháp, đọc mạch lạc.
- Chỉ cần chệch văn pháp một chút, câu đã đổi sắc thái nghĩa.
- Chỉnh văn pháp không phải tô vẽ; đó là sắp đặt trật tự tư duy.
- Trong đối thoại nhanh, ta hay phá vỡ văn pháp, nhưng trên trang giấy, kỷ luật ấy giữ lời nói đứng thẳng.
Nghĩa 2: Cách viết văn của mỗi người; bút pháp.
1
Học sinh tiểu học
- Cô khen văn pháp của bạn Lan mộc mạc, dễ thương.
- Mỗi nhà văn có văn pháp riêng khi kể chuyện.
- Con tập viết để tìm văn pháp của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tập truyện này cho thấy văn pháp của tác giả giàu nhịp điệu và hình ảnh.
- Qua vài bài blog, mình nhận ra văn pháp của bạn nghiêng về châm biếm nhẹ.
- Thầy bảo: đừng bắt chước, hãy rèn văn pháp hợp với giọng của mình.
3
Người trưởng thành
- Tác giả giữ một văn pháp tiết chế mà thấm sâu.
- Khi đổi đề tài, tôi cũng phải điều chỉnh văn pháp cho hợp không khí.
- Có người lấy sự rườm rà làm phong cách; tôi chọn văn pháp gọn mà vang.
- Văn pháp không chỉ là kỹ xảo bút mực, mà là cách tâm trí bước vào câu chữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cú pháp.
Nghĩa 2: Cách viết văn của mỗi người; bút pháp.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| văn pháp | trung tính, phê bình văn học, đôi khi văn chương Ví dụ: Tác giả giữ một văn pháp tiết chế mà thấm sâu. |
| bút pháp | trung tính, thuật ngữ phê bình; phổ biến Ví dụ: Tiểu thuyết này nổi bật ở bút pháp hiện thực. |
| văn phong | trung tính, rộng dùng trong học thuật và báo chí Ví dụ: Bài viết cần thống nhất văn phong. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật về ngôn ngữ học hoặc phê bình văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để chỉ phong cách viết của tác giả hoặc cách tổ chức câu chữ trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ pháp học và nghiên cứu văn học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi nói về cấu trúc ngữ pháp hoặc phong cách viết.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và phê bình.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc ngữ pháp hoặc phong cách viết của một tác giả.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về loại văn pháp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "văn phong" khi nói về phong cách viết.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "văn pháp của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, kém), động từ (học, nghiên cứu), và các danh từ khác (cách viết, bút pháp).

Danh sách bình luận