Văn đàn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Diễn đàn văn học; giới văn học.
Ví dụ: Anh ấy có tiếng nói nhất định trong văn đàn.
Nghĩa: (cũ). Diễn đàn văn học; giới văn học.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy kể chuyện về văn đàn, nơi các nhà văn trao đổi bài viết.
  • Trên báo, văn đàn đang nói về một cuốn truyện mới cho thiếu nhi.
  • Cô giáo bảo văn đàn giống như một sân chơi của những người yêu viết văn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuốn tạp chí ấy mở ra một góc văn đàn để tác giả trẻ chia sẻ suy nghĩ.
  • Sau giải thưởng văn học, văn đàn rộn ràng tranh luận về phong cách của tác giả đoạt giải.
  • Những diễn đàn trực tuyến cũng góp tiếng nói vào văn đàn, làm không khí thảo luận sôi nổi hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có tiếng nói nhất định trong văn đàn.
  • Tin buồn lan nhanh trên văn đàn, ai cũng nhắc lại những trang viết đẹp của ông.
  • Cuốn tiểu thuyết đầu tay giúp cô bước vào văn đàn với sự chú ý đáng kể.
  • Qua mỗi mùa giải, người ta nhìn thấy sự đổi thay của văn đàn: trẻ hơn, đa thanh hơn, và cũng khắt khe hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Diễn đàn văn học; giới văn học.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
văn đàn trung tính, hơi cổ điển; văn phong sách vở, báo chí học thuật Ví dụ: Anh ấy có tiếng nói nhất định trong văn đàn.
văn giới trang trọng, Hán Việt; sắc thái cổ điển Ví dụ: Tin buồn lan nhanh trong văn giới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về văn học, phê bình văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để chỉ cộng đồng hoặc diễn đàn văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và mang tính học thuật.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các bài viết về văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động, sự kiện liên quan đến văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với thuật ngữ văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ diễn đàn khác, cần chú ý ngữ cảnh văn học.
  • Không nên dùng thay thế cho từ "diễn đàn" trong các ngữ cảnh không liên quan đến văn học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "văn đàn Việt Nam", "văn đàn thế giới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc động từ, ví dụ: "phát triển văn đàn", "văn đàn nổi tiếng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...