Vá víu

Nghĩa & Ví dụ
Vá nhiều chỗ và không cẩn thận. Gồm nhiều phần không khớp với nhau, có tính chất chắp vá để đối phó kịp thời
Ví dụ : Chiếc mái bạt ngoài hiên được vá víu tạm bợ để chống dột.
Nghĩa: Vá nhiều chỗ và không cẩn thận. Gồm nhiều phần không khớp với nhau, có tính chất chắp vá để đối phó kịp thời
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc áo mưa của bà bị rách nhiều chỗ, bà vá víu cho kịp mặc.
  • Quả bóng thủng, chú vá víu tạm để bọn trẻ tiếp tục chơi.
  • Cái cặp sách sờn quai, mẹ vá víu lại để con còn dùng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông lão mang đôi dép đã vá víu khắp nơi, bước đi vẫn thong thả.
  • Tấm bạt che quầy nước được vá víu bằng nhiều mảnh nylon, trông lổn nhổn mà vẫn đỡ mưa.
  • Chiếc áo khoác cũ của cậu bé vá víu vội, chỉ lộ ra sợi chỉ trắng.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc mái bạt ngoài hiên được vá víu tạm bợ để chống dột.
  • Con thuyền cũ chạy ven sông, thân gỗ vá víu chằng chịt như vết chân thời gian.
  • Căn nhà nghèo, đồ đạc vá víu qua năm tháng, nhưng góc bếp vẫn ấm lửa.
  • Anh cầm chiếc balô vá víu, hiểu rằng những chuyến đi dài đã bào mòn cả vải lẫn người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vá nhiều chỗ và không cẩn thận. Gồm nhiều phần không khớp với nhau, có tính chất chắp vá để đối phó kịp thời
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
may mới
Từ Cách sử dụng
vá víu khẩu ngữ, sắc thái chê, mức độ nhẹ–trung bình, thiếu chăm chút Ví dụ: Chiếc mái bạt ngoài hiên được vá víu tạm bợ để chống dột.
chắp vá trung tính–chê, văn nói và viết; nhấn yếu tố làm vội và không khéo Ví dụ: Áo cũ bị chắp vá khắp nơi.
may mới trung tính, thông dụng; đối lập về cách xử lý: thay vì vá ẩu thì may cái mới Ví dụ: Áo rách quá, đem may mới cho gọn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự sửa chữa tạm bợ, không cẩn thận.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự chắp vá, tạm bợ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tạm bợ, thiếu hoàn thiện.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chê bai.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không hoàn thiện, tạm bợ.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không đòi hỏi sự chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa sửa chữa nhưng có tính chất hoàn thiện hơn.
  • Không nên dùng khi muốn diễn đạt sự sửa chữa cẩn thận, kỹ lưỡng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ hoàn thiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "công việc vá víu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "công việc vá víu", "tình trạng vá víu".
vá chắp nối sửa chữa khâu đắp ghép bợm lắp ghép
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt