Ứ ừ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tiếng thốt ra ở đầu câu nói (thường là của trẻ con), biểu lộ ý nũng nịu.
Ví dụ:
Con bé chạy lại, “Ứ ừ, ba bế con”, giọng mềm như kẹo.
Nghĩa: Tiếng thốt ra ở đầu câu nói (thường là của trẻ con), biểu lộ ý nũng nịu.
1
Học sinh tiểu học
- “Ứ ừ, con không chịu đâu”, bé ôm cổ mẹ làm nũng.
- “Ứ ừ, cho con búp bê này nhé”, bé kéo tay chị gái.
- “Ứ ừ, con muốn nghe chuyện nữa”, em bé chu môi nói.
2
Học sinh THCS – THPT
- “Ứ ừ, cho em ngồi cạnh với”, con bé cười rồi níu tay bạn.
- “Ứ ừ, đừng tắt phim mà”, em út tựa vai anh, giọng nũng nịu.
- “Ứ ừ, mai chở em đi học nha”, nhỏ em nói, vừa nói vừa lắc lắc tay áo.
3
Người trưởng thành
- Con bé chạy lại, “Ứ ừ, ba bế con”, giọng mềm như kẹo.
- Trong bếp, nó kéo vạt áo mẹ, “Ứ ừ, con đói”, nghe vừa buồn cười vừa thương.
- Nghe tiếng “Ứ ừ” đầu câu, tôi biết ngay cô nhóc đang đòi phần hơn.
- Cháu gái chun mũi, “Ứ ừ, cho con thêm thìa kem”, cả nhà bật cười trước vẻ nũng nịu ấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiếng thốt ra ở đầu câu nói (thường là của trẻ con), biểu lộ ý nũng nịu.
Từ đồng nghĩa:
hưm nè
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ứ ừ | khẩu ngữ, sắc thái nũng nịu, nhẹ nhàng, trẻ nhỏ Ví dụ: Con bé chạy lại, “Ứ ừ, ba bế con”, giọng mềm như kẹo. |
| hưm | khẩu ngữ, nhẹ, kéo âm; biểu cảm lưỡng lự/nũng nhẹ Ví dụ: Hưm… con không thích đâu. |
| nè | khẩu ngữ, thân mật, gọi mở đầu; nũng nịu nhẹ Ví dụ: Nè… mua cho con cái này đi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được trẻ con sử dụng khi muốn thể hiện sự nũng nịu hoặc phản đối nhẹ nhàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách hoặc tâm trạng của trẻ em.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc nũng nịu, dễ thương, thường không mang tính trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tái hiện hoặc mô phỏng lời nói của trẻ em trong văn học hoặc giao tiếp thân mật.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ cảm thán khác có sắc thái mạnh hơn.
- Khác biệt với các từ gần nghĩa ở chỗ "ứ ừ" mang tính nhẹ nhàng, không quyết liệt.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc phần mở đầu câu để biểu lộ cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu, có thể làm trung tâm của cụm danh từ biểu lộ cảm xúc, ví dụ: "ứ ừ, em không thích đâu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc hành động của trẻ con, ví dụ: "ứ ừ, không chịu đâu".

Danh sách bình luận