Ủ ấp

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ôm trong lòng và giữ cho được ấm.
Ví dụ : Tôi ủ ấp dự định học thêm một ngoại ngữ.
Nghĩa: Ôm trong lòng và giữ cho được ấm.
1
Học sinh tiểu học
  • Em ủ ấp ước mơ vẽ một bức tranh lớn cho lớp.
  • Cô bé ủ ấp ý định trồng một vườn hoa trước cửa nhà.
  • Bạn Nam ủ ấp mong muốn xin lỗi bạn và làm hòa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô học trò lặng lẽ ủ ấp kế hoạch tham gia câu lạc bộ khoa học khi lên lớp mới.
  • Cậu ấy ủ ấp niềm tin rằng mình sẽ vượt qua kỳ kiểm tra khó như leo một con dốc dài.
  • Trong chiếc sổ tay, tôi ủ ấp vài ý tưởng viết truyện, như hạt mầm chờ mưa.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ủ ấp dự định học thêm một ngoại ngữ.
  • Có những ước mơ ta ủ ấp qua bao năm, đến lúc chạm tay vào mới thấy lòng nhẹ bẫng.
  • Chị vẫn ủ ấp khát vọng mở một tiệm nhỏ, gom hết những mùa vụn vặt của tuổi trẻ vào đó.
  • Anh ủ ấp lời xin lỗi, chỉ đợi một cuộc gặp yên bình để nói ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ôm trong lòng và giữ cho được ấm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ủ ấp trung tính, hơi văn chương; sắc thái trìu mến, âm thầm, mức độ nhẹ-vừa Ví dụ: Tôi ủ ấp dự định học thêm một ngoại ngữ.
ấp ủ trung tính, quen dùng; mức độ tương đương Ví dụ: Cô ấp ủ/ủ ấp giấc mơ du học suốt nhiều năm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả sự nuôi dưỡng ý tưởng hoặc kế hoạch trong tâm trí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh về sự chăm sóc, bảo vệ một điều gì đó quý giá.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chăm sóc, bảo vệ, nuôi dưỡng một cách nhẹ nhàng, tinh tế.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương, mang sắc thái trang trọng và sâu lắng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nuôi dưỡng, bảo vệ một ý tưởng hoặc cảm xúc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, trực tiếp hoặc không cần sự tinh tế.
  • Thường được dùng trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh và cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ấp ủ" nhưng "ủ ấp" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến sắc thái và phong cách của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy ủ ấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ ý tưởng, kế hoạch hoặc cảm xúc, ví dụ: "ước mơ", "kế hoạch".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...