Tuyệt vô âm tín

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Như biệt vô âm tín.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự mất liên lạc hoàn toàn với ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác bí ẩn hoặc nhấn mạnh sự mất mát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mất mát, lo lắng hoặc thất vọng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, có thể dùng trong văn chương để tạo hiệu ứng cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mất liên lạc hoàn toàn.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "biệt vô âm tín" nhưng "tuyệt" nhấn mạnh hơn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái không có tin tức.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn tuyệt vô âm tín".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "hoàn toàn", "hẳn".
mất tích thất lạc lạc biến mất vắng mặt biệt tăm biệt dạng bặt im bặt vắng bóng

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...