Tuyệt tích
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; id.). Mất hẳn, không còn để lại một dấu vết nào cả.
Ví dụ:
Anh ta rời phố cũ và tuyệt tích khỏi mọi liên lạc.
Nghĩa: (cũ; id.). Mất hẳn, không còn để lại một dấu vết nào cả.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo hoang hôm qua còn quanh vườn, sáng nay đã tuyệt tích.
- Chiếc diều bay lạc qua mái nhà rồi tuyệt tích giữa trời xanh.
- Cơn mưa kéo đến, vệt chân trên cát tuyệt tích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau mùa hè, quán nước ven đường đột ngột tuyệt tích, chỉ còn nền xi măng trơ trọi.
- Tin đồn rộ lên vài hôm rồi tuyệt tích, như khói tan giữa chợ.
- Dòng suối từng róc rách dưới gốc đa bỗng tuyệt tích sau đợt hạn kéo dài.
3
Người trưởng thành
- Anh ta rời phố cũ và tuyệt tích khỏi mọi liên lạc.
- Những lá thư từng dày đặc bỗng tuyệt tích, để lại khoảng trống dài dằng dặc trong hộp thư.
- Tiếng rao đêm tuyệt tích cùng nhịp sống vội, thành phố như nuốt chửng ký ức của chính nó.
- Vết bánh xe trên con đường bùn khô dần rồi tuyệt tích, chỉ còn bụi bay phập phồng trong nắng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự biến mất hoàn toàn của một hiện tượng hoặc sự vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác bí ẩn hoặc nhấn mạnh sự biến mất không dấu vết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh sự biến mất.
- Thường dùng trong các mô tả mang tính chất bí ẩn hoặc lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự biến mất khác như "biến mất", "mất tích".
- "Tuyệt tích" nhấn mạnh sự không để lại dấu vết, khác với "mất tích" có thể còn dấu vết.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã tuyệt tích", "sẽ tuyệt tích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), hoặc các từ chỉ mức độ (hoàn toàn).
