Tương tế
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; ít dùng) Cứu giúp lẫn nhau.
Ví dụ:
Trong hoạn nạn, cộng đồng tương tế để cùng vượt qua.
Nghĩa: (cũ; ít dùng) Cứu giúp lẫn nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Hàng xóm tương tế, ai khó thì cả xóm giúp.
- Bạn bè trong lớp tương tế, chia nhau bút thước khi thiếu.
- Mưa lớn, mọi người tương tế che dù cho nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi bão đổ về, người dân trong làng tương tế, san sẻ lương thực và chỗ ở.
- Nhóm tình nguyện tương tế với các cụ già neo đơn, không để ai bị bỏ lại.
- Trong kỳ thi, ta không gian lận, nhưng có thể tương tế bằng cách động viên và hỗ trợ bạn ôn bài.
3
Người trưởng thành
- Trong hoạn nạn, cộng đồng tương tế để cùng vượt qua.
- Tương tế không chỉ là cho đi mà còn là tin rằng ngày khó của mình cũng sẽ được đỡ đần.
- Giữa phố thị lạnh lùng, một bàn tay chìa ra đã đủ gọi là tương tế.
- Gia đình biết tương tế, bữa cơm nghèo cũng hóa ấm áp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng) Cứu giúp lẫn nhau.
Từ đồng nghĩa:
tương trợ giúp nhau
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tương tế | trang trọng, cổ; sắc thái tích cực, hợp tác; mức độ trung tính–nhẹ Ví dụ: Trong hoạn nạn, cộng đồng tương tế để cùng vượt qua. |
| tương trợ | trang trọng, hiện hành; trung tính; mức độ bao quát tương đương Ví dụ: Các hội viên tương trợ nhau lúc khó khăn. |
| giúp nhau | khẩu ngữ, trung tính; mức độ nhẹ, trực tiếp Ví dụ: Hàng xóm giúp nhau khi bão về. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc nghiên cứu về ngôn ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hỗ trợ, giúp đỡ lẫn nhau giữa các cá nhân hoặc nhóm.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc trang trọng trong văn bản.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường được thay thế bằng các từ hiện đại hơn như "giúp đỡ lẫn nhau".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ tương tế nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với đại từ (nhau), có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, thường xuyên).

Danh sách bình luận