Tưởng bở
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ) Tưởng lầm rằng đây là dịp tốt, có nhiều thuận lợi để làm việc gì đó có lợi cho mình.
Ví dụ:
Anh ấy tưởng bở là sếp sẽ tăng lương ngay khi khen.
Nghĩa: (khẩu ngữ) Tưởng lầm rằng đây là dịp tốt, có nhiều thuận lợi để làm việc gì đó có lợi cho mình.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy bạn gọi, em tưởng bở là được khen, ai ngờ chỉ mượn bút.
- Nghe tiếng mở hộp, nó tưởng bở có bánh, hóa ra chỉ có giấy.
- Thầy hỏi tên, bạn Nam tưởng bở được thưởng, nhưng thầy chỉ điểm danh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thấy đề văn trúng chủ đề mình thích, tôi tưởng bở sẽ viết nhanh, cuối cùng vẫn loay hoay mãi.
- Bạn ấy cười với tôi, tôi tưởng bở là hết giận, ai dè vẫn còn hờn.
- Đọc tiêu đề học bổng, nhiều bạn tưởng bở dễ đăng ký, đọc kỹ mới thấy yêu cầu rất gắt.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy tưởng bở là sếp sẽ tăng lương ngay khi khen.
- Tin nhắn chấm xanh làm cô tưởng bở sắp có hợp đồng, đến lúc gọi lại thì bên kia bảo đang khảo sát thị trường.
- Thấy giá cổ phiếu nhích lên, tôi từng tưởng bở đó là dấu hiệu hồi phục, hóa ra chỉ là sóng ngắn.
- Người ta để ngỏ một lời hứa mơ hồ, mình tưởng bở, rồi tự buộc mình vào một kỳ vọng không có thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ) Tưởng lầm rằng đây là dịp tốt, có nhiều thuận lợi để làm việc gì đó có lợi cho mình.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tưởng bở | khẩu ngữ, sắc thái châm biếm/giễu nhẹ, mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Anh ấy tưởng bở là sếp sẽ tăng lương ngay khi khen. |
| ảo tưởng | trung tính–hơi trang trọng, mạnh hơn, ít khẩu ngữ Ví dụ: Cậu ảo tưởng rồi, đâu dễ kiếm tiền vậy. |
| hoang tưởng | mạnh, sắc thái tiêu cực, thường phóng đại; không thân mật Ví dụ: Nghĩ một đêm thành triệu phú là hoang tưởng. |
| mơ tưởng | trung tính, nhẹ, hơi văn chương Ví dụ: Đừng mơ tưởng trúng thầu dễ thế. |
| tưởng lầm | trung tính, mô tả sai lầm nói chung, bao quát hơn Ví dụ: Tôi tưởng lầm là họ ưu đãi mình. |
| tỉnh táo | trung tính, nhấn mạnh nhận thức rõ, dứt khoát Ví dụ: Phải tỉnh táo, đây không phải cơ hội tốt đâu. |
| nhận ra | trung tính, hành động thấy rõ sự thật Ví dụ: Cuối cùng anh ta nhận ra chẳng có lợi lộc gì. |
| vỡ mộng | khẩu ngữ–trung tính, kết cục trái với kỳ vọng Ví dụ: Nghe điều kiện hợp đồng, cô ấy vỡ mộng ngay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhắc nhở ai đó khi họ có suy nghĩ quá lạc quan hoặc không thực tế về một tình huống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hiện đại để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tình huống hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự châm biếm hoặc phê phán nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính hài hước hoặc giễu cợt.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhắc nhở ai đó về sự lạc quan quá mức hoặc thiếu thực tế.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự nghiêm túc.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là chỉ trích nặng nề nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác với "tưởng tượng" ở chỗ "tưởng bở" mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tưởng bở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các đại từ nhân xưng (tôi, anh, chị) hoặc danh từ chỉ người.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận