Túm tụm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Từ gọi tả trạng thái xúm nhau lại, dồn thật sát vào nhau trên một diện tích nhỏ.
Ví dụ: Khách chờ xe túm tụm ở góc bến, ai cũng ngóng bảng điện tử.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Từ gọi tả trạng thái xúm nhau lại, dồn thật sát vào nhau trên một diện tích nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Lũ bạn túm tụm quanh bàn cờ cá ngựa.
  • Mấy em nhỏ túm tụm bên cây kẹo kéo.
  • Cả lớp túm tụm trước bể cá để ngắm cá bơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đám học sinh túm tụm trước bảng thông báo để xem lịch thi.
  • Trời đổ mưa, mọi người túm tụm dưới mái hiên cho đỡ ướt.
  • Tin đồn lan nhanh, tụi nó túm tụm bàn tán ở cuối hành lang.
3
Người trưởng thành
  • Khách chờ xe túm tụm ở góc bến, ai cũng ngóng bảng điện tử.
  • Trong những chiều gió lạnh, người ta dễ túm tụm lại, như tìm hơi ấm của nhau.
  • Tin nhỏ rơi vào quán cà phê, bàn nọ bàn kia túm tụm, lời ra tiếng vào.
  • Giữa hội chợ ồn ào, đám bạn cũ túm tụm cười nói, thời gian như co lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của một nhóm người tụ tập lại với nhau, thường là trong các tình huống không chính thức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về một nhóm người hoặc vật tụ lại với nhau.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không mang tính trang trọng, phù hợp với các tình huống giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả một nhóm người hoặc vật tụ lại với nhau trong không gian nhỏ.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tụ tập" nhưng "túm tụm" nhấn mạnh vào sự chen chúc, gần gũi.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mọi người túm tụm lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...