Tục luỵ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(vch.). Mối ràng buộc ở cõi đời làm con người phải chịu nhiều khổ ải.
Ví dụ: Anh nói thẳng: tôi mệt vì những tục luỵ đời thường.
Nghĩa: (vch.). Mối ràng buộc ở cõi đời làm con người phải chịu nhiều khổ ải.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông lão bảo: rời quê không dễ, còn nhiều tục luỵ phải lo.
  • Chị kể mẹ mình vất vả vì bao tục luỵ của cuộc sống.
  • Nhân vật trong truyện muốn tự do nhưng bị tục luỵ giữ chân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy mơ đi xa, nhưng tục luỵ cơm áo níu lại.
  • Nhân vật nữ khao khát học hành, song tục luỵ gia đình chồng đè nặng.
  • Bài thơ gợi nỗi buồn khi con người quẩn quanh trong bao tục luỵ.
3
Người trưởng thành
  • Anh nói thẳng: tôi mệt vì những tục luỵ đời thường.
  • Có lúc ta muốn buông hết, mà sợi dây tục luỵ vẫn thít vào tim.
  • Tài năng cũng lắm vinh quang, nhưng không thoát những tục luỵ bủa vây.
  • Bước qua khung cửa hẹp của tự do, ta thấy sau lưng là ngổn ngang tục luỵ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính triết lý hoặc phân tích sâu sắc về cuộc sống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi có tính triết lý, thể hiện sự suy tư về cuộc sống và số phận con người.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc sâu sắc, thường mang sắc thái buồn bã, trầm tư.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự ràng buộc, khổ ải trong cuộc sống một cách sâu sắc và triết lý.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần sự rõ ràng, cụ thể.
  • Thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết có tính triết lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "gánh nặng" nhưng "tục luỵ" mang tính triết lý hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tục luỵ của cuộc sống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: "nặng nề", "tránh khỏi".
ràng buộc vướng mắc hệ luỵ luỵ tình luỵ đời khổ đau khổ phiền não ưu phiền sầu muộn