Tuần trăng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chu kỳ thay đổi hình dạng nhìn thấy của Mặt Trăng, từ ngày không trăng này đến ngày không trăng sau, cũng tức là từ đầu tháng âm lịch này đến đầu tháng âm lịch sau; cũng dùng để chỉ tháng âm lịch.
Ví dụ: Một tuần trăng trôi qua, vầng trăng lại quay về điểm khởi đầu.
Nghĩa: Chu kỳ thay đổi hình dạng nhìn thấy của Mặt Trăng, từ ngày không trăng này đến ngày không trăng sau, cũng tức là từ đầu tháng âm lịch này đến đầu tháng âm lịch sau; cũng dùng để chỉ tháng âm lịch.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dạy em, một tuần trăng thì trăng tròn rồi lại khuyết.
  • Em nhìn lịch trời: hết tuần trăng này, trăng lại bắt đầu mới.
  • Bạn bảo tối nay trăng tròn, sắp hết một tuần trăng rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Qua một tuần trăng, em nhận ra vầng trăng đổi dáng như vẽ từng nét lên trời.
  • Nhật ký thiên văn của lớp ghi: hết tuần trăng, chu kỳ quan sát lại khởi động.
  • Bạn hẹn nhau chụp ảnh trăng tròn vào cuối tuần trăng để so sánh với trăng non đầu chu kỳ.
3
Người trưởng thành
  • Một tuần trăng trôi qua, vầng trăng lại quay về điểm khởi đầu.
  • Đếm theo tuần trăng, tôi học cách kiên nhẫn với những đổi thay lặp lại của đời.
  • Lịch làm vườn của chị dựa vào tuần trăng: gieo lúc trăng non, tỉa khi trăng khuyết.
  • Hành trình của cảm xúc, có khi cũng đủ đầy rồi hao hụt, y như một tuần trăng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thời gian trong tháng âm lịch hoặc các sự kiện liên quan đến Mặt Trăng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thiên văn học, lịch sử hoặc văn hóa liên quan đến lịch âm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh lãng mạn hoặc biểu tượng thời gian trong thơ ca và văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong thiên văn học và nghiên cứu về lịch âm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng có phần trang trọng hơn trong văn viết.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả hoặc giải thích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ thời gian theo lịch âm hoặc khi mô tả các hiện tượng thiên văn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thời gian hoặc Mặt Trăng.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "tháng âm lịch" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tháng âm lịch" nếu không chú ý đến ngữ cảnh cụ thể.
  • Người học cần chú ý đến sự khác biệt giữa "tuần trăng" và "tháng dương lịch" để tránh nhầm lẫn.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về lịch âm và các giai đoạn của Mặt Trăng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tuần trăng mới", "tuần trăng đầu tiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, đầu tiên), động từ (bắt đầu, kết thúc) và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...