Tua rua

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cụm sao nhỏ kết thành một đám lở mỏ, thấy được vào lúc sáng sớm đầu tháng sáu dương lịch.
Ví dụ: Sáng sớm đầu tháng sáu, tua rua xuất hiện ở rìa trời đông.
Nghĩa: Cụm sao nhỏ kết thành một đám lở mỏ, thấy được vào lúc sáng sớm đầu tháng sáu dương lịch.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng sớm, ông chỉ lên trời và nói: kia là tua rua.
  • Con nhìn thấy một đám sao tụ lại thành chùm, đó là tua rua.
  • Đầu tháng sáu, bầu trời có tua rua hiện rõ như một đốm sáng nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời còn mờ, trên phương đông hiện lên một chùm sao lờ mờ gọi là tua rua.
  • Đầu hạ, tụi mình dậy sớm để ngắm tua rua vừa nhú lên khỏi nền trời.
  • Giữa khoảng trời tím than, tua rua như một vệt sương có ánh lấp lánh.
3
Người trưởng thành
  • Sáng sớm đầu tháng sáu, tua rua xuất hiện ở rìa trời đông.
  • Trong những đêm chuyển mùa, chùm sao ấy lặng lẽ gọi tên mình: tua rua, một đám sáng mỏng như hơi thở.
  • Người đi biển nhìn tua rua để đoán thời tiết, tin vào dấu hiệu lấp lánh ấy của bầu trời.
  • Có khi tỉnh giấc rất sớm, tôi thấy tua rua như một vệt ký ức gom lại, mờ mà bền bỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thiên văn học hoặc khoa học tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng hoặc huyền bí trong văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong thiên văn học khi mô tả các hiện tượng thiên nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái khoa học và trung tính.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hiện tượng thiên văn cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thiên văn học.
  • Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hiện tượng thiên văn khác.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nên cân nhắc khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đám tua rua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "một", "những") và tính từ chỉ đặc điểm (như "nhỏ", "lớn").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...