Tự tung tự tác

Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Tự do hành động ngang ngược, không sợ gì ai.
Ví dụ: Cô ta vào cuộc họp và tự tung tự tác như thể mọi thứ do mình quyết định.
Nghĩa: Tự do hành động ngang ngược, không sợ gì ai.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy vào lớp mà tự tung tự tác, đẩy ghế ầm ầm như ở nhà mình.
  • Em mèo nhảy lên bàn, quệt đổ hết bút màu, trông thật tự tung tự tác.
  • Trong giờ ra chơi, có bạn chạy chen lấn, tự tung tự tác khiến ai cũng khó chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chỉ vì được nuông chiều, cậu ta tự tung tự tác trong đội bóng, không nghe đội trưởng.
  • Trên mạng, có người comment tự tung tự tác, coi thường nội quy nhóm.
  • Khi không ai nhắc nhở, một vài bạn bắt đầu tự tung tự tác, biến lớp học thành chợ.
3
Người trưởng thành
  • Cô ta vào cuộc họp và tự tung tự tác như thể mọi thứ do mình quyết định.
  • Nếu quyền lực không được kiểm soát, kẻ yếu bóng vía nhất cũng có thể tự tung tự tác với người khác.
  • Anh đừng tự tung tự tác trong dự án rồi đổ lỗi cho hoàn cảnh, vì ai cũng thấy rõ trách nhiệm.
  • Những kẻ nắm chìa khóa cánh cửa thường quên quay lại, cứ tự tung tự tác cho đến khi cửa sập vào chính họ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi tự do quá mức của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất bình luận hoặc phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nhân vật có tính cách ngang ngược.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ phê phán, không đồng tình với hành vi của người khác.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hành vi tự do quá mức của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng không mang sắc thái tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta tự tung tự tác trong công ty."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc tổ chức làm chủ ngữ, ví dụ: "ông chủ, nhân viên".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...