Từ mẫu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Mẹ hiền.
Ví dụ: Mẫu là người sinh và nuôi dưỡng ta.
Nghĩa: (cũ). Mẹ hiền.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nhớ mẫu dặn phải về sớm.
  • Mỗi tối, em ngồi nghe mẫu kể chuyện cổ tích.
  • Mẫu bế em bé, ru bằng giọng thật ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Về nhà muộn, tôi nghe tiếng mẫu gọi ngoài ngõ, vừa lo vừa thương.
  • Trong mắt tôi, mẫu là mái nhà mát rượi giữa trưa hè nắng gắt.
  • Ngày tựu trường, mẫu nắm tay tôi, bàn tay ấm như che kín cả sợ hãi.
3
Người trưởng thành
  • Mẫu là người sinh và nuôi dưỡng ta.
  • Có lúc tôi lạc lối, chỉ một câu của mẫu đã kéo tôi về bờ.
  • Những bữa cơm giản dị của mẫu, tôi đi bao lâu cũng thấy thương quay quắt.
  • Khi tóc mẫu bạc đi, tôi mới hiểu thời gian đã lặng lẽ lấy đi biết bao điều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Mẹ hiền.
Từ đồng nghĩa:
hiền mẫu
Từ trái nghĩa:
ác mẫu
Từ Cách sử dụng
từ mẫu trang trọng, cổ; sắc thái tôn kính, ấm áp, nhẹ Ví dụ: Mẫu là người sinh và nuôi dưỡng ta.
hiền mẫu trang trọng, cổ; mức độ tương đương Ví dụ: Chị luôn noi theo tấm gương của hiền mẫu.
ác mẫu trang trọng, cổ; đối lập sắc thái đạo đức, mạnh Ví dụ: Truyện kết án nghiêm khắc bà ác mẫu tàn nhẫn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc khi trích dẫn tài liệu lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác cổ kính, trang trọng, hoặc khi tái hiện bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính, trang trọng khi nói về người mẹ.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi viết về các chủ đề lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp với ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mẫu" mang nghĩa khác như "mẫu vật" hay "mẫu mã".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa và tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mẫu hiền", "mẫu của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiền, tốt), đại từ sở hữu (của tôi, của bạn).
mẹ mẫu hiền từ cha bố u con
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...