Tử địa

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi rất nguy hiểm đến tính mạng; chỗ chết.
Ví dụ: Đoạn đèo sạt lở được cảnh báo là tử địa vào mùa mưa.
Nghĩa: Nơi rất nguy hiểm đến tính mạng; chỗ chết.
1
Học sinh tiểu học
  • Bờ vực đó là tử địa, con không được lại gần.
  • Trong truyện, khu rừng tối được gọi là tử địa vì ai vào cũng khó trở ra.
  • Cô giáo dặn bãi sình lún là tử địa, phải đi đường khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người dân xem khúc sông xoáy kia là tử địa mỗi mùa lũ về.
  • Trong trò chơi sinh tồn, góc bản đồ ấy đúng là tử địa: bước vào là bị loại ngay.
  • Cậu ấy bảo đỉnh núi mù sương là tử địa vì đá rơi và đường trơn trượt.
3
Người trưởng thành
  • Đoạn đèo sạt lở được cảnh báo là tử địa vào mùa mưa.
  • Trong chiến dịch năm đó, thung lũng hẹp biến thành tử địa cho các đơn vị kẹt lại giữa hỏa lực chéo.
  • Cửa biển khi gió chướng nổi được ngư dân coi như tử địa, chỉ một phút chủ quan là trả giá bằng mạng.
  • Ở đô thị, ngã tư khuất tầm nhìn lúc đêm khuya có thể thành tử địa cho kẻ phóng nhanh vượt ẩu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi rất nguy hiểm đến tính mạng; chỗ chết.
Từ đồng nghĩa:
đất chết cõi chết
Từ trái nghĩa:
đất lành
Từ Cách sử dụng
tử địa Mạnh, sắc thái bi tráng/chiến trận; văn phong trang trọng/văn chương Ví dụ: Đoạn đèo sạt lở được cảnh báo là tử địa vào mùa mưa.
đất chết Mạnh, văn chương; gợi chốn chắc chết Ví dụ: Bước lạc vào đất chết thì khó toàn mạng.
cõi chết Mạnh, văn chương; nhuốm màu định mệnh Ví dụ: Đám lính bị dồn vào cõi chết giữa thung lũng.
đất lành Nhẹ–trung tính, khẩu ngữ/văn hóa dân gian; gợi nơi an toàn, yên ổn Ví dụ: Họ tìm về đất lành để dựng nghiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các khu vực nguy hiểm trong các bài báo hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh để tạo cảm giác kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong các báo cáo an toàn hoặc quân sự để chỉ các khu vực nguy hiểm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nguy hiểm, đe dọa.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nguy hiểm của một địa điểm.
  • Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm trọng để tránh gây hiểu lầm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nguy hiểm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong các tình huống hài hước hoặc không nghiêm túc.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ nghiêm trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tử địa", "tử địa này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và lượng từ, ví dụ: "tử địa nguy hiểm", "đến tử địa", "một tử địa".
hiểm địa chiến trường mồ chôn địa ngục nguy hiểm cạm bẫy vực thẳm chết