Cạm bẫy
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bẫy để lừa bắt loài vật (nói khái quát).
Ví dụ:
Thợ săn đặt cạm bẫy ở bìa rừng.
2.
danh từ
Cái bố trí sẵn để lừa cho người ta sa vào.
Ví dụ:
Đó là cạm bẫy tinh vi chờ người nhẹ dạ.
Nghĩa 1: Bẫy để lừa bắt loài vật (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cái cạm bẫy đặt gần bụi tre để bắt chuột.
- Chú thợ săn che lá lên cạm bẫy trong rừng.
- Con thỏ né sang bên, không rơi vào cạm bẫy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ giăng cạm bẫy bên lối mòn, mong bắt được con cáo hay phá chuồng.
- Con chim sà xuống hạt thóc, suýt vướng cạm bẫy giấu dưới lớp rơm.
- Người đi rừng học cách nhận biết cạm bẫy để không làm hại thú rừng.
3
Người trưởng thành
- Thợ săn đặt cạm bẫy ở bìa rừng.
- Đường mòn lặng gió mà vẫn ẩn những cạm bẫy chờ bước chân bất cẩn của thú hoang.
- Anh tháo cạm bẫy rồi thả con thú, như một cách xin lỗi khu rừng.
- Ở nông thôn, cạm bẫy từng là kế sinh nhai, nhưng cũng là điều cần cân nhắc về lòng thương loài vật.
Nghĩa 2: Cái bố trí sẵn để lừa cho người ta sa vào.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy cảnh báo tớ đừng bấm vào đường link lạ, có thể là cạm bẫy trên mạng.
- Quảng cáo quá tốt có khi là cạm bẫy lấy tiền.
- Cô dặn chúng em không tin người lạ hứa cho quà, dễ rơi vào cạm bẫy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lời mời trúng thưởng nghe hấp dẫn nhưng là cạm bẫy đánh vào lòng tham.
- Những bình luận giả tạo dựng cạm bẫy, kéo người ta vào cuộc tranh cãi vô nghĩa.
- Đề kiểm tra cũng có cạm bẫy, đọc kỹ mới tránh chọn phương án sai.
3
Người trưởng thành
- Đó là cạm bẫy tinh vi chờ người nhẹ dạ.
- Trong thương lượng, sự im lặng kéo dài đôi khi là cạm bẫy khiến đối tác tự lộ điểm yếu.
- Những lời hứa ngọt ngào có thể là cạm bẫy, nhất là khi đi kèm yêu cầu chuyển tiền ngay.
- Con đường sự nghiệp cũng đầy cạm bẫy: thành công vội vã, khen ngợi quá mức, và cả sự tự tin mù quáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bẫy để lừa bắt loài vật (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cạm bẫy | Trung tính, dùng để chỉ công cụ vật lý được đặt để bắt giữ động vật. Ví dụ: Thợ săn đặt cạm bẫy ở bìa rừng. |
| bẫy | Trung tính, phổ biến, chỉ công cụ hoặc phương pháp bắt giữ động vật. Ví dụ: Người thợ săn đặt bẫy trong rừng. |
Nghĩa 2: Cái bố trí sẵn để lừa cho người ta sa vào.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cạm bẫy | Tiêu cực, ẩn dụ, chỉ sự sắp đặt lừa dối, nguy hiểm tiềm tàng nhằm hại người. Ví dụ: Đó là cạm bẫy tinh vi chờ người nhẹ dạ. |
| bẫy | Tiêu cực, ẩn dụ, chỉ sự sắp đặt lừa gạt, mưu mẹo. Ví dụ: Anh ta đã sập bẫy tình của cô gái đó. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để cảnh báo hoặc nhắc nhở về những tình huống nguy hiểm tiềm ẩn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các tình huống phức tạp hoặc nguy hiểm cần tránh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để tạo kịch tính hoặc biểu tượng hóa những thử thách trong cuộc sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái cảnh báo, nhấn mạnh sự nguy hiểm hoặc lừa dối.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nguy hiểm hoặc lừa dối trong một tình huống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác cao.
- Có thể thay thế bằng từ "bẫy" trong một số trường hợp đơn giản hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bẫy" khi không cần nhấn mạnh yếu tố lừa dối.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cạm bẫy nguy hiểm", "cạm bẫy tinh vi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nguy hiểm, tinh vi), động từ (tránh, rơi vào), và lượng từ (một, nhiều).
