Truyền dẫn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Truyền thông tin từ điểm này đến điểm khác hoặc ngược lại bằng các công nghệ khác nhau như dây, cáp, vệ tinh, vô tuyến, v.v.
Ví dụ :
Nhà mạng đang truyền dẫn lưu lượng lớn qua tuyến cáp quang biển.
Nghĩa: Truyền thông tin từ điểm này đến điểm khác hoặc ngược lại bằng các công nghệ khác nhau như dây, cáp, vệ tinh, vô tuyến, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Âm thanh từ micro được truyền dẫn qua dây đến loa trong lớp.
- Tín hiệu tivi được truyền dẫn bằng cáp nên hình ảnh rõ nét.
- Máy bộ đàm truyền dẫn lời nói của chú bảo vệ cho cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mạng trường học truyền dẫn dữ liệu bài tập lên máy chủ rất nhanh.
- Vệ tinh truyền dẫn tín hiệu về thời tiết nên bản tin tối nay cập nhật liên tục.
- Ứng dụng nhắn tin truyền dẫn hình ảnh qua internet mà không làm mờ chữ.
3
Người trưởng thành
- Nhà mạng đang truyền dẫn lưu lượng lớn qua tuyến cáp quang biển.
- Trong dự án, chúng tôi mã hóa trước khi truyền dẫn để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.
- Hệ thống vô tuyến dã chiến vẫn truyền dẫn ổn định dù điều kiện địa hình phức tạp.
- Để giảm độ trễ, họ tối ưu giao thức truyền dẫn giữa các trung tâm dữ liệu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Truyền thông tin từ điểm này đến điểm khác hoặc ngược lại bằng các công nghệ khác nhau như dây, cáp, vệ tinh, vô tuyến, v.v.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| truyền dẫn | Diễn tả hành động chuyển giao thông tin, tín hiệu qua một phương tiện kỹ thuật; mang sắc thái kỹ thuật, trung tính. Ví dụ: Nhà mạng đang truyền dẫn lưu lượng lớn qua tuyến cáp quang biển. |
| truyền | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ thông tin đến văn hóa. Ví dụ: Hệ thống này truyền dữ liệu rất nhanh. |
| chuyển tải | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho thông tin, thông điệp, hàng hóa. Ví dụ: Nghệ sĩ đã chuyển tải cảm xúc qua bài hát. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo liên quan đến công nghệ thông tin và truyền thông.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành viễn thông và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thích hợp cho văn bản kỹ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả quá trình chuyển giao thông tin trong các hệ thống công nghệ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ chỉ công nghệ cụ thể như "cáp quang", "vệ tinh".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "truyền tải", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ.
- Chú ý đến sự khác biệt giữa "truyền dẫn" và các từ gần nghĩa khác như "phát sóng".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "truyền dẫn dữ liệu", "truyền dẫn thông tin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (dữ liệu, thông tin), trạng từ (nhanh chóng, hiệu quả), và có thể đi kèm với các từ chỉ phương tiện (bằng dây, qua vệ tinh).

Danh sách bình luận