Truy quét
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Truy lùng nhằm tiêu diệt sạch trên một phạm vi rộng.
Ví dụ:
Lực lượng chức năng truy quét ổ tội phạm hoạt động ban đêm.
Nghĩa: Truy lùng nhằm tiêu diệt sạch trên một phạm vi rộng.
1
Học sinh tiểu học
- Lính biên phòng truy quét bọn cướp rừng để giữ yên bản làng.
- Chú công an tham gia truy quét ổ trộm trong khu chợ.
- Đội kiểm lâm truy quét người săn bắt trái phép để bảo vệ thú rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cảnh sát mở đợt truy quét các băng nhóm chuyên móc túi ở bến xe.
- Thành phố phát động chiến dịch truy quét điểm buôn hàng lậu ven sông.
- Biên phòng phối hợp truy quét đường dây vượt biên trái phép trên dải biên giới.
3
Người trưởng thành
- Lực lượng chức năng truy quét ổ tội phạm hoạt động ban đêm.
- Sau nhiều tuần mật phục, chuyên án được tung ra, mở màn đợt truy quét triệt để khu vực bến cảng.
- Chiến dịch truy quét ma túy quét sạch các tụ điểm, trả lại sự bình yên cho khu phố.
- Khi an ninh siết chặt, đợt truy quét lan rộng, nhiều ổ nhóm buộc phải tan rã.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Truy lùng nhằm tiêu diệt sạch trên một phạm vi rộng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| truy quét | Mạnh, quyết liệt, toàn diện; thái độ nghiêm khắc, kiên quyết; ngữ vực trang trọng, chính thức, thường dùng trong các văn bản hành chính, quân sự, báo chí. Ví dụ: Lực lượng chức năng truy quét ổ tội phạm hoạt động ban đêm. |
| càn quét | Mạnh, quyết liệt, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, trấn áp. Ví dụ: Quân đội đã càn quét các ổ kháng cự của địch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài báo, báo cáo liên quan đến an ninh, quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngữ cảnh quân sự, an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết liệt, mạnh mẽ.
- Phong cách trang trọng, nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là báo chí và tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các hoạt động quân sự, an ninh có tính chất quyết liệt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không có ý nghĩa tiêu diệt.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị truy quét như "tội phạm", "kẻ thù".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "truy tìm" hay "truy bắt" khi không có ý nghĩa tiêu diệt.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản có tính chất nghiêm túc và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "truy quét tội phạm", "truy quét kẻ thù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị truy quét, có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
