Trưởng phòng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đứng đầu điều khiển công việc một phòng.
Ví dụ:
Trưởng phòng chịu trách nhiệm điều hành hoạt động của cả phòng.
Nghĩa: Người đứng đầu điều khiển công việc một phòng.
1
Học sinh tiểu học
- Trưởng phòng giao việc cho mọi người trong phòng.
- Sáng nay, trưởng phòng vào chào cả nhóm và hỏi thăm công việc.
- Khi có vấn đề, cô nhờ trưởng phòng hướng dẫn cách làm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trưởng phòng họp với nhân viên để sắp xếp kế hoạch tuần.
- Bạn anh nói muốn cố gắng để được đề bạt làm trưởng phòng.
- Mỗi khi có dự án mới, trưởng phòng là người ký duyệt đầu tiên.
3
Người trưởng thành
- Trưởng phòng chịu trách nhiệm điều hành hoạt động của cả phòng.
- Anh ấy lên làm trưởng phòng không chỉ vì thâm niên mà vì biết gắn kết đội ngũ.
- Khi mâu thuẫn nổ ra, trưởng phòng là người đứng ra dàn xếp và giữ kỷ luật.
- Năng lực của trưởng phòng thể hiện rõ nhất ở cách phân quyền và bảo vệ nhân viên trước áp lực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc hoặc vị trí trong công ty.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, báo cáo công việc, hoặc bài viết về tổ chức công ty.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu quản lý, tổ chức nhân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh công việc.
- Thuộc văn viết và giao tiếp công sở.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ vị trí lãnh đạo trong một phòng ban cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ chức danh.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "người đứng đầu phòng" trong một số trường hợp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác như "giám đốc" hoặc "quản lý" nếu không rõ ràng về cấu trúc tổ chức.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về cấp bậc hoặc trách nhiệm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trưởng phòng kinh doanh", "trưởng phòng nhân sự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ bộ phận hoặc chức vụ khác, ví dụ: "phó", "phòng", "ban".
