Trúng thầu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Được chọn nhận thầu trong một cuộc đấu thầu.
Ví dụ: Công ty chúng tôi vừa trúng thầu gói thi công nhà văn hóa.
Nghĩa: Được chọn nhận thầu trong một cuộc đấu thầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Doanh nghiệp của chú Nam trúng thầu xây cây cầu nhỏ ở làng.
  • Nhà thầu A trúng thầu sửa mái trường tiểu học.
  • Công ty bạn Lan trúng thầu cung cấp bữa ăn cho học sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi nộp hồ sơ và báo giá hợp lý, công ty ấy trúng thầu dự án thư viện mới.
  • Nhờ uy tín và kế hoạch rõ ràng, đội thi công trúng thầu xây sân bóng của quận.
  • Do đáp ứng tốt tiêu chí kỹ thuật, doanh nghiệp địa phương trúng thầu cải tạo tuyến đường ven sông.
3
Người trưởng thành
  • Công ty chúng tôi vừa trúng thầu gói thi công nhà văn hóa.
  • Nhờ chiến lược giá khéo và hồ sơ gọn gàng, họ trúng thầu trong sự ngạc nhiên của đối thủ.
  • Chúng tôi trúng thầu, nhưng phần khó nhất mới bắt đầu: thực hiện đúng cam kết.
  • Anh ấy bảo trúng thầu không phải chuyện may rủi, mà là kết quả của chuẩn bị bền bỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Được chọn nhận thầu trong một cuộc đấu thầu.
Từ đồng nghĩa:
thắng thầu đoạt thầu
Từ trái nghĩa:
trượt thầu thua thầu
Từ Cách sử dụng
trúng thầu Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý. Ví dụ: Công ty chúng tôi vừa trúng thầu gói thi công nhà văn hóa.
thắng thầu Trung tính, phổ biến, dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, cạnh tranh. Ví dụ: Công ty chúng tôi đã thắng thầu dự án xây dựng cầu.
đoạt thầu Trang trọng hơn, mang sắc thái giành được, thường dùng trong văn viết hoặc tin tức. Ví dụ: Liên danh nhà thầu đã đoạt thầu gói xây lắp lớn.
trượt thầu Trung tính, phổ biến, dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, cạnh tranh. Ví dụ: Do hồ sơ không đạt yêu cầu, họ đã trượt thầu dự án.
thua thầu Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh kết quả không thành công trong cạnh tranh. Ví dụ: Chúng tôi đã thua thầu vì đối thủ đưa ra giá thấp hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến kinh tế, xây dựng, đấu thầu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành xây dựng, kinh tế, quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản hành chính và báo cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi nói về việc một công ty hoặc cá nhân được chọn để thực hiện một dự án sau quá trình đấu thầu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến đấu thầu hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đấu thầu" - quá trình tham gia để được chọn.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các từ gần nghĩa như "được chọn" hay "thắng thầu".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã trúng thầu", "sẽ trúng thầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ dự án hoặc công việc, ví dụ: "trúng thầu dự án", "trúng thầu công trình".
thầu đấu thầu hợp đồng nhà thầu chủ đầu tư thắng trượt dự án thi công ký kết