Đấu thầu

Nghĩa & Ví dụ
Đo công khai, ai nhận làm, ai nhận bán với điều kiện tốt nhất thì được giao cho làm hoặc được bán hàng (một phương thức giao làm công trình hoặc mua hàng)
Ví dụ: Ban quản lý mở đấu thầu để chọn nhà thầu làm dự án.
Nghĩa: Đo công khai, ai nhận làm, ai nhận bán với điều kiện tốt nhất thì được giao cho làm hoặc được bán hàng (một phương thức giao làm công trình hoặc mua hàng)
1
Học sinh tiểu học
  • Công ty tham gia đấu thầu xây cây cầu mới cho huyện.
  • Nhà trường mua bàn ghế qua đấu thầu để chọn giá tốt.
  • Chú của Nam thắng đấu thầu sửa con đường làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thành phố tổ chức đấu thầu để chọn đơn vị xây thư viện hiện đại.
  • Doanh nghiệp nộp hồ sơ đấu thầu, mong trúng gói cung cấp sách giáo khoa.
  • Nhờ đấu thầu minh bạch, bệnh viện chọn được hãng cung cấp thiết bị phù hợp.
3
Người trưởng thành
  • Ban quản lý mở đấu thầu để chọn nhà thầu làm dự án.
  • Chúng tôi chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng vì cuộc đấu thầu này cạnh tranh khốc liệt.
  • Đấu thầu công khai giúp tiết kiệm ngân sách và hạn chế lợi ích nhóm.
  • Sau khi trượt đấu thầu, anh ấy bình tĩnh xem lại chiến lược giá và năng lực thi công.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đo công khai, ai nhận làm, ai nhận bán với điều kiện tốt nhất thì được giao cho làm hoặc được bán hàng (một phương thức giao làm công trình hoặc mua hàng)
Từ đồng nghĩa:
dự thầu chào thầu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đấu thầu Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, pháp lý, hành chính để chỉ hành động tham gia hoặc tổ chức một quy trình cạnh tranh công bằng để chọn đối tác. Ví dụ: Ban quản lý mở đấu thầu để chọn nhà thầu làm dự án.
dự thầu Trung tính, trang trọng, chỉ hành động nộp hồ sơ tham gia vào một cuộc đấu thầu. Ví dụ: Nhiều công ty lớn đang dự thầu cho gói xây dựng đường cao tốc.
chào thầu Trung tính, trang trọng, chỉ hành động đưa ra đề nghị về giá cả và điều kiện trong quá trình đấu thầu. Ví dụ: Nhà cung cấp đã chào thầu với mức giá rất cạnh tranh và thời gian giao hàng nhanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến kinh tế, xây dựng, và quản lý dự án.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành xây dựng, kinh tế, và quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức và báo cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quá trình lựa chọn nhà thầu cho một dự án hoặc công trình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc xây dựng.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác như "hồ sơ mời thầu", "nhà thầu", "dự án".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "đấu giá".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
  • Đảm bảo hiểu rõ quy trình và các bước liên quan đến đấu thầu để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ; thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộc đấu thầu", "hồ sơ đấu thầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ khác (cuộc, hồ sơ), động từ (tổ chức, tham gia), và tính từ (công khai, cạnh tranh).