Trưng mua

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Cơ quan nhà nước) buộc tư nhân phải bán cho nhà nước theo giá quy định.
Ví dụ: Nhà nước trưng mua khu đất ven sông để làm kè.
Nghĩa: (Cơ quan nhà nước) buộc tư nhân phải bán cho nhà nước theo giá quy định.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà nước trưng mua một kho thóc để dự trữ khi bão lũ.
  • Chính quyền trưng mua vài chiếc thuyền của ngư dân để cứu hộ.
  • Ủy ban xã trưng mua một mảnh đất của bác Tư để làm sân chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thành phố trưng mua lô đất của gia đình cô Lan để mở rộng con đường.
  • Do cần máy bơm cho vùng hạn, nhà nước trưng mua thiết bị của một doanh nghiệp theo giá đã quy định.
  • Khi xây bệnh viện mới, cơ quan chức năng trưng mua một số nhà xưởng cũ để có mặt bằng.
3
Người trưởng thành
  • Nhà nước trưng mua khu đất ven sông để làm kè.
  • Trong giai đoạn khẩn cấp, chính quyền có thể trưng mua vật tư y tế của doanh nghiệp, thanh toán theo mức giá ban hành.
  • Ông Hòa chấp hành quyết định trưng mua chiếc xe bồn vì đó là phương tiện cần cho phòng cháy.
  • Quyết định trưng mua nêu rõ mục đích công cộng và phương thức bồi hoàn theo khung giá của Nhà nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, thông báo của cơ quan nhà nước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực kinh tế, quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và quyền lực của cơ quan nhà nước.
  • Thường xuất hiện trong văn bản hành chính và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các chính sách hoặc quyết định của nhà nước liên quan đến việc mua tài sản của tư nhân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "mua lại" hoặc "thu mua" nhưng "trưng mua" có tính cưỡng chế và pháp lý.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý khi sử dụng từ này để tránh hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Nhà nước trưng mua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị trưng mua, ví dụ: "trưng mua lúa gạo".
trưng dụng quốc hữu hoá tịch thu sung công thu hồi chiếm tước đoạt sở hữu tài sản