Trung cảnh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cảnh vừa.
Ví dụ: Cảnh quay chuyển sang trung cảnh để làm nổi bật nhân vật trong không gian vừa đủ.
Nghĩa: Cảnh vừa.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong bức ảnh, cô giáo đứng ở trung cảnh nên nhìn rõ cả người lẫn bảng.
  • Bạn Minh chụp mẹ ở trung cảnh, thấy từ đầu đến gối rất rõ.
  • Phim hoạt hình đổi sang trung cảnh để thấy hai bạn đang trò chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đạo diễn dùng trung cảnh để khán giả theo dõi trọn hành động mà vẫn thấy nét mặt nhân vật.
  • Bức ảnh trung cảnh giúp giữ khoảng cách vừa đủ, không bị chật như cận cảnh, cũng không loãng như toàn cảnh.
  • Khi quay vlog, mình chọn trung cảnh để khung hình cân đối giữa người nói và bối cảnh sau lưng.
3
Người trưởng thành
  • Cảnh quay chuyển sang trung cảnh để làm nổi bật nhân vật trong không gian vừa đủ.
  • Ở trung cảnh, nhịp dựng trở nên mềm hơn: người xem thấy động tác tay, mà cảm xúc vẫn không bị hao hụt.
  • Nhiếp ảnh chân dung môi trường thường ưu ái trung cảnh, vì nó kể chuyện cả con người lẫn nơi chốn.
  • Trong một cuộc phỏng vấn, trung cảnh giữ phép lịch sự về khoảng cách, tránh xâm lấn mà vẫn kết nối ánh nhìn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về nghệ thuật, điện ảnh hoặc nhiếp ảnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm phân tích nghệ thuật, đặc biệt là điện ảnh và nhiếp ảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu chuyên ngành về điện ảnh, nhiếp ảnh và truyền hình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thích hợp cho văn viết và các bài phân tích nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả một cảnh quay hoặc bức ảnh có độ gần vừa phải.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các thuật ngữ khác trong nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "cận cảnh" hoặc "toàn cảnh".
  • Khác biệt tinh tế với từ gần nghĩa là mức độ gần của cảnh.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trung cảnh của bức tranh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ phức.
cảnh toàn cảnh cận cảnh tiền cảnh hậu cảnh góc quay khung hình khoảng cách xa gần