Trụ trì

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chủ trì, trông nom công việc ở chùa.
Ví dụ: Thầy ấy trụ trì ngôi chùa trên đồi thông.
Nghĩa: Chủ trì, trông nom công việc ở chùa.
1
Học sinh tiểu học
  • Sư cô trụ trì ngôi chùa nhỏ ở đầu làng.
  • Buổi chiều, thầy trụ trì đi vòng quanh chùa để xem mọi thứ gọn gàng.
  • Ngày rằm, thầy trụ trì hướng dẫn mọi người xếp lễ ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi thầy cũ viên tịch, sư thầy trẻ được giao trụ trì ngôi chùa cổ.
  • Thầy trụ trì điều phối việc sửa mái chùa, ai nấy đều nghe theo.
  • Mỗi dịp lễ lớn, người trụ trì sắp xếp thời khóa để Phật tử về chùa không bị lộn xộn.
3
Người trưởng thành
  • Thầy ấy trụ trì ngôi chùa trên đồi thông.
  • Trụ trì không chỉ giữ khóa lễ mà còn giữ nếp chùa, giữ yên lòng người ghé cửa Phật.
  • Khi nhận trụ trì, thầy hiểu đó là gánh nặng lẫn may mắn, nên càng sống cẩn trọng.
  • Người trụ trì khéo léo dung hòa việc đạo và việc đời, để chùa luôn ấm lửa hương khói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng "sư trụ trì" để chỉ người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tôn giáo, Phật giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh tôn giáo, tâm linh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về tôn giáo, văn hóa Phật giáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, tôn kính khi nói về vai trò trong chùa.
  • Thường dùng trong văn viết, ít phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về người có trách nhiệm quản lý chùa chiền.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với danh từ chỉ người.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trụ trì" là danh từ chỉ người.
  • Khác biệt với "quản lý" ở chỗ nhấn mạnh vai trò tôn giáo.
  • Cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trụ trì chùa", "trụ trì công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ địa điểm hoặc công việc, ví dụ: "chùa", "công việc".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...