Trừ tịch

Nghĩa & Ví dụ
Danh từ
Đêm trừ tịch.
Ví dụ : Đêm trừ tịch, tôi thắp nén nhang trước hiên.
Nghĩa: Đêm trừ tịch.
1
Học sinh tiểu học
  • Đêm trừ tịch, cả nhà quây quần xem pháo hoa.
  • Mẹ dọn mâm cỗ để cúng trừ tịch.
  • Bé mặc áo mới chờ giao thừa trong đêm trừ tịch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phố xá rộn ràng trong đêm trừ tịch, ai cũng nôn nao chờ khoảnh khắc giao thừa.
  • Chúng mình nhắn nhau lời chúc trong hơi lạnh đêm trừ tịch.
  • Đêm trừ tịch khép lại bao bộn bề, mở ra hy vọng cho một năm mới.
3
Người trưởng thành
  • Đêm trừ tịch, tôi thắp nén nhang trước hiên.
  • Trong khoảng lặng của trừ tịch, người ta thường nhìn lại mình, rồi nhẹ nhàng buông bớt.
  • Trừ tịch như sợi chỉ nối giữa cũ và mới, mong manh mà ấm áp.
  • Có những năm trừ tịch rất lặng, chỉ nghe tiếng gió qua mái nhà, nhưng lòng vẫn đầy tin cậy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử, hoặc các tài liệu nghiên cứu liên quan đến phong tục tập quán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang trọng, gợi nhớ về truyền thống và phong tục cổ truyền.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với các dịp lễ truyền thống.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến các phong tục truyền thống hoặc trong các dịp lễ tết cổ truyền.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại, không liên quan đến văn hóa truyền thống.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ khác liên quan đến lễ hội hoặc phong tục.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời điểm khác trong năm, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với từ "giao thừa" ở chỗ "trừ tịch" mang sắc thái cổ kính hơn.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn hóa truyền thống khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đêm trừ tịch", "lễ trừ tịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "đêm"), động từ (như "tổ chức"), hoặc danh từ khác (như "lễ").
giao thừa tết xuân năm đêm cúng lễ hội mừng chúc mừng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...