Trụ sinh

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kháng sinh.
Ví dụ: Anh ấy đang dùng trụ sinh theo toa.
Nghĩa: Kháng sinh.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bị viêm họng, bác sĩ cho uống trụ sinh để mau khỏi.
  • Vi khuẩn yếu dần khi có trụ sinh đúng loại.
  • Mẹ dặn phải uống trụ sinh đúng giờ, không được quên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bệnh chỉ đỡ khi dùng đúng trụ sinh theo chỉ định của bác sĩ.
  • Nếu tự ý ngưng trụ sinh, vi khuẩn có thể mạnh lên và tái phát.
  • Bác sĩ chọn loại trụ sinh phù hợp sau khi có kết quả xét nghiệm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đang dùng trụ sinh theo toa.
  • Không nên lạm dụng trụ sinh vì dễ tạo vi khuẩn kháng thuốc.
  • Uống trụ sinh đủ liều, đúng nhịp thì mới dứt điểm nhiễm khuẩn.
  • Sau đợt trụ sinh, nên bổ sung men vi sinh để đường ruột ổn định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kháng sinh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trụ sinh Trung tính, khoa học, y học, chỉ khả năng chống chịu của vi sinh vật hoặc tế bào. Ví dụ: Anh ấy đang dùng trụ sinh theo toa.
đề kháng Trung tính, khoa học, y học, chỉ khả năng chống chịu của cơ thể hoặc vi sinh vật. Ví dụ: Vi khuẩn đã đề kháng với nhiều loại kháng sinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo nghiên cứu về dược phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, dược học và các ngành liên quan đến chăm sóc sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thích hợp cho văn bản học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn về y tế và dược phẩm.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Thường được sử dụng trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc nghiên cứu khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "kháng sinh" trong giao tiếp thông thường.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng từ này trong các ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc dược phẩm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái liên quan đến việc sử dụng kháng sinh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bác sĩ trụ sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (bác sĩ, bệnh nhân), trạng từ chỉ thời gian (ngay lập tức, thường xuyên).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...