Trừ hao

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trừ trước đi phần có thể bị thiếu hụt, hao hụt, mất mát.
Ví dụ: Tôi đặt thêm ghế để trừ hao khách đến muộn.
Nghĩa: Trừ trước đi phần có thể bị thiếu hụt, hao hụt, mất mát.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đổ sữa ra cốc, mẹ bảo trừ hao một chút kẻo con làm đổ.
  • Thầy dặn mang thêm bút chì để trừ hao bút bị gãy ngòi.
  • Cô mua thêm quả chuối để trừ hao quả bị dập.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em in dư vài tờ tài liệu để trừ hao tờ bị lem mực.
  • Đi dã ngoại, tụi mình mang nước nhiều hơn để trừ hao lúc nắng gắt.
  • Bạn làm bài tính thời gian có trừ hao đoạn đường dễ kẹt xe.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đặt thêm ghế để trừ hao khách đến muộn.
  • Ba mẹ dự trù chi phí cưới hỏi, cố ý trừ hao các khoản phát sinh.
  • Khi nấu ăn cho đông người, tôi trừ hao phần đồ ăn rơi rớt và người ăn khỏe.
  • Đi công tác, tôi trừ hao lịch trình bằng cách ra sân bay sớm để phòng trục trặc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuẩn bị trước cho những tình huống có thể xảy ra thiếu hụt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến việc tính toán dự phòng trong các kế hoạch hoặc dự án.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các lĩnh vực như kinh tế, xây dựng, sản xuất để đảm bảo tính chính xác và an toàn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cẩn trọng và dự phòng.
  • Thường mang tính chất thực tế và kỹ thuật.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần dự phòng cho các tình huống không chắc chắn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải dự phòng.
  • Thường đi kèm với các con số hoặc kế hoạch cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dự phòng" nhưng "trừ hao" thường liên quan đến việc tính toán cụ thể hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không có yếu tố thiếu hụt hoặc mất mát.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy trừ hao chi phí."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị trừ hao, ví dụ: "trừ hao chi phí", "trừ hao nguyên liệu".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...