Trống lệnh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trống nhỏ có chuôi cầm, đánh ở cả hai mặt.
Ví dụ :
Tiếng trống lệnh vang lên mở màn lễ hội đình làng.
Nghĩa: Trống nhỏ có chuôi cầm, đánh ở cả hai mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy đội gõ trống lệnh, cả lớp xếp hàng ngay ngắn.
- Cô phụ trách cầm trống lệnh, đánh tùng tùng gọi chúng em tập thể dục.
- Tiếng trống lệnh vang lên, các bạn nhanh chóng vào vị trí chơi trò chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Âm thanh dồn dập của trống lệnh báo hiệu buổi chào cờ sắp bắt đầu.
- Chị quản sinh quẫy mạnh tay cầm, trống lệnh nảy nhịp rõ ràng giữa sân trường.
- Chỉ cần một hồi trống lệnh, đám đông đang ồn ào lập tức trật tự.
3
Người trưởng thành
- Tiếng trống lệnh vang lên mở màn lễ hội đình làng.
- Người giữ trống lệnh xoay cổ tay khéo léo, hai mặt da rung lên như gọi mùa.
- Trong đêm rước, tiếng trống lệnh dẫn nhịp cho đoàn người, gọn gàng mà dứt khoát.
- Chỉ một tiếng trống lệnh, mọi thứ chuyển từ tơi bời sang kỷ cương, như có sợi dây vô hình kéo lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả về văn hóa, lịch sử hoặc các sự kiện truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí truyền thống, gợi nhớ về các nghi lễ hoặc sự kiện lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về âm nhạc truyền thống hoặc nghiên cứu văn hóa dân gian.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và truyền thống, thường gắn liền với các nghi lễ hoặc sự kiện quan trọng.
- Thuộc văn viết và nghệ thuật, ít khi dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các sự kiện văn hóa, lịch sử hoặc trong bối cảnh nghệ thuật truyền thống.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn hóa truyền thống.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn về loại trống hoặc sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại trống khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "trống" thông thường ở chỗ có chuôi cầm và đánh ở cả hai mặt.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử liên quan đến "trống lệnh".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "trống lệnh lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (đánh, cầm), và lượng từ (một, hai).

Danh sách bình luận