Triều đường

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi nhà vua mở các phiên chầu.
Ví dụ : Triều đường là không gian thiết triều của nhà vua.
Nghĩa: Nơi nhà vua mở các phiên chầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Quan văn quan võ vào triều đường để chầu vua.
  • Buổi sáng, trống đánh vang, mọi người tiến vào triều đường.
  • Triều đường là nơi vua nghe bề tôi tâu việc nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong sử sách, triều đường hiện lên như trái tim của cả triều đại.
  • Tiếng bước chân dồn dập trên triều đường báo hiệu buổi chầu sắp bắt đầu.
  • Nơi triều đường, một lời của nhà vua có thể đổi thay vận nước.
3
Người trưởng thành
  • Triều đường là không gian thiết triều của nhà vua.
  • Giữa triều đường, ánh nhìn của vua lướt qua khiến cả hàng quan im bặt.
  • Những quyết sách lớn thường được thai nghén từ các cuộc bàn bạc trên triều đường.
  • Từ triều đường đến thôn xóm, mệnh lệnh đi dọc theo những con đường bụi đỏ của lịch sử.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi nhà vua mở các phiên chầu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
triều đường Trang trọng, lịch sử, dùng trong ngữ cảnh chính trị phong kiến. Ví dụ: Triều đường là không gian thiết triều của nhà vua.
triều đình Trang trọng, lịch sử, dùng để chỉ nơi vua và quan lại làm việc, bàn bạc việc nước. Ví dụ: Các quan lại trong triều đình đều có mặt để bàn bạc việc nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về triều đại phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc miêu tả các sự kiện trong triều đình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, khảo cổ học liên quan đến các triều đại phong kiến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tác phẩm lịch sử hoặc văn học cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các sự kiện lịch sử hoặc trong bối cảnh nghiên cứu về triều đại phong kiến.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nơi chốn khác trong triều đình như "cung điện" hay "điện thờ".
  • Khác biệt với "cung điện" ở chỗ "triều đường" chỉ nơi diễn ra các phiên chầu, không phải nơi ở của vua.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "triều đường lớn", "triều đường cổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, cổ), động từ (xây dựng, tổ chức), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...