Triện

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lối viết chữ Hán thời cổ có hình vuông vức, thường dùng để khắc vào khuôn dấu hay để trang trí.
Ví dụ: Bức hoành trước đình chạm khắc chữ triện tinh xảo.
2.
danh từ
(cũ). Con dấu (thường khắc chữ triện).
Nghĩa 1: Lối viết chữ Hán thời cổ có hình vuông vức, thường dùng để khắc vào khuôn dấu hay để trang trí.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chỉ vào bức tranh có chữ triện và bảo đó là kiểu chữ cổ.
  • Em thấy trên khung cửa gỗ có hoa văn chữ triện rất ngay ngắn.
  • Trong bảo tàng, tấm ấn đồng khắc chữ triện trông vuông vức và lạ mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trang đầu cuốn sách nghiên cứu in viền họa tiết chữ triện, nhìn cổ kính mà trang trọng.
  • Ông thợ khắc giải thích chữ triện có nét uốn vuông, nên khi lên dấu trông rõ và đẹp.
  • Trên bia đá, hàng chữ triện như một lớp ký ức đóng khung thời gian.
3
Người trưởng thành
  • Bức hoành trước đình chạm khắc chữ triện tinh xảo.
  • Những nét chữ triện vuông vức khiến mặt ngọc bội toát lên vẻ nghiêm cẩn của triều cũ.
  • Anh chọn viền chữ triện cho logo để gợi cảm giác bền vững và kỷ luật.
  • Trong ánh đèn vàng, dòng triện đỏ trên lụa như níu bước người qua, nhắc về một mỹ cảm đã lùi xa.
Nghĩa 2: (cũ). Con dấu (thường khắc chữ triện).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lối viết chữ Hán thời cổ có hình vuông vức, thường dùng để khắc vào khuôn dấu hay để trang trí.
Nghĩa 2: (cũ). Con dấu (thường khắc chữ triện).
Từ đồng nghĩa:
con dấu ấn
Từ Cách sử dụng
triện Chỉ một vật dụng dùng để đóng dấu, mang tính hành chính hoặc pháp lý, nhưng đã lỗi thời, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Ví dụ:
con dấu Trung tính, thông dụng, chỉ vật dùng để đóng dấu. Ví dụ: Anh ấy mang theo con dấu của công ty.
ấn Trang trọng, cổ xưa, thường chỉ con dấu của vua chúa, quan lại hoặc trong ngữ cảnh lịch sử. Ví dụ: Vua ban ấn tín cho sứ thần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến lịch sử, nghệ thuật thư pháp hoặc nghiên cứu về chữ Hán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, nghệ thuật để miêu tả hoặc nhấn mạnh tính cổ điển, truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực thư pháp, lịch sử văn hóa và nghệ thuật khắc dấu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ điển và mang tính nghệ thuật cao.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản nghiên cứu hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các chủ đề liên quan đến lịch sử, nghệ thuật thư pháp hoặc khi miêu tả các tác phẩm có tính cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến nghệ thuật hay lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ con dấu thông thường, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với từ "dấu" ở chỗ "triện" nhấn mạnh vào phong cách cổ điển và nghệ thuật của chữ viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc triện", "triện cổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ, đẹp), lượng từ (một, vài), và động từ (khắc, dùng).
chữ văn tự hán tự kiểu chữ thư pháp nét chữ dấu ấn ấn chương ấn tín