Trăng khuyết

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trăng vào những đêm hạ tuần tháng âm lịch, mỗi đêm một khuyết dần.
Ví dụ: Đêm muộn, trăng khuyết lặng lẽ treo trên ngọn cây.
Nghĩa: Trăng vào những đêm hạ tuần tháng âm lịch, mỗi đêm một khuyết dần.
1
Học sinh tiểu học
  • Đêm nay có trăng khuyết treo cao trên mái nhà.
  • Em chỉ tay lên trời, thấy trăng khuyết như cái thuyền nhỏ.
  • Trên mặt hồ, bóng trăng khuyết rung rinh theo gió.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuối tháng, trăng khuyết mảnh như lưỡi liềm, rạch một vệt sáng lên nền trời đen.
  • Bạn tôi chụp bầu trời có trăng khuyết, nói rằng trông như nụ cười mảnh của đêm.
  • Qua khung cửa lớp, trăng khuyết treo lặng, báo giờ khuya đã gần.
3
Người trưởng thành
  • Đêm muộn, trăng khuyết lặng lẽ treo trên ngọn cây.
  • Trăng khuyết gợi cảm giác còn dang dở, như một lời hẹn chưa kịp tròn.
  • Đi dọc bờ sông, tôi nhìn trăng khuyết trôi theo con nước, mỏng và lạnh.
  • Trong khoảng tối giữa phố, mảnh trăng khuyết là con dao nhỏ rạch một đường sáng vào đêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trăng vào những đêm hạ tuần tháng âm lịch, mỗi đêm một khuyết dần.
Từ đồng nghĩa:
trăng tàn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trăng khuyết Trung tính, miêu tả trạng thái trăng không tròn, đặc biệt là trong giai đoạn suy giảm độ sáng và kích thước nhìn thấy được. Ví dụ: Đêm muộn, trăng khuyết lặng lẽ treo trên ngọn cây.
trăng tàn Văn chương, mang sắc thái buồn bã, gợi sự suy tàn, kết thúc. Ví dụ: Ánh trăng tàn hắt hiu qua khung cửa sổ.
trăng tròn Trung tính, miêu tả trạng thái trăng đầy đặn nhất, thường gợi sự viên mãn, tươi sáng. Ví dụ: Đêm trăng tròn sáng vằng vặc trên cao.
trăng non Trung tính, miêu tả trăng mới mọc, còn nhỏ, gợi sự khởi đầu, tươi mới. Ví dụ: Trăng non đầu tháng treo lơ lửng trên cành cây.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả cảnh vật hoặc trong các cuộc trò chuyện về thiên nhiên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần miêu tả hiện tượng thiên nhiên cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo hình ảnh lãng mạn hoặc biểu tượng cho sự thiếu sót, không trọn vẹn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái lãng mạn, nhẹ nhàng.
  • Phù hợp với phong cách nghệ thuật và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh thơ mộng hoặc biểu tượng trong văn chương.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và khoa học.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ các pha khác của mặt trăng như "trăng tròn" hay "trăng non".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ánh trăng khuyết", "vầng trăng khuyết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "đẹp", "mờ"), động từ (như "xuất hiện", "chiếu sáng"), và lượng từ (như "một", "vài").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...