Trảng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng đất rộng giữa rừng hoặc giữa hai khu rừng.
Ví dụ: Chúng tôi cắm lều trên một trảng bằng phẳng giữa rừng.
Nghĩa: Khoảng đất rộng giữa rừng hoặc giữa hai khu rừng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em đi qua rừng và dừng lại chơi ở một trảng cỏ rộng.
  • Giữa hai dải cây rậm, hiện ra một trảng nắng vàng ấm.
  • Trên trảng, cô giáo chỉ cho chúng em thấy nhiều bông hoa dại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường mòn mở ra một trảng thoáng gió, cỏ lay như sóng.
  • Sau khi băng qua lùm cây rậm, cả nhóm nghỉ chân trên một trảng rộng phơi nắng.
  • Từ mé rừng nhìn ra, trảng hiện lên như một sân cỏ tự nhiên giữa biển lá.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi cắm lều trên một trảng bằng phẳng giữa rừng.
  • Qua lớp cây cuối, trảng mở ra im lìm, chỉ còn tiếng côn trùng vá víu khoảng lặng.
  • Buổi chiều, ánh nắng đổ xuống trảng, dài thêm nỗi nhớ đường xa.
  • Đứng giữa trảng hoang, tôi thấy rừng bao vòng, vừa che chở vừa giữ khoảng cách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về địa lý, sinh thái hoặc mô tả cảnh quan tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên, gợi cảm giác rộng lớn, hoang sơ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lâm nghiệp, sinh thái học để chỉ rõ loại địa hình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự rộng lớn, thoáng đãng của không gian.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả cảnh quan tự nhiên hoặc trong các văn bản chuyên ngành liên quan đến địa lý, sinh thái.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa hình khác như "đồng", "bãi".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến địa hình.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trảng cỏ", "trảng rừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("trảng rộng"), động từ ("đi qua trảng"), hoặc lượng từ ("một trảng").
rừng bãi đồng đất cỏ cây đồi thung lũng suối núi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...