Trân trối
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Nhìn) thẳng và lâu, không chớp mắt; trân trân.
Ví dụ:
Anh trân trối nhìn cô qua khung cửa kính.
Nghĩa: (Nhìn) thẳng và lâu, không chớp mắt; trân trân.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ trân trối nhìn con bướm đậu trên bông hoa.
- Em bé trân trối nhìn màn pháo hoa rực rỡ.
- Cậu bé đứng trân trối trước mô hình tàu hỏa chạy vòng vòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó trân trối dõi theo trái bóng đang bay vào khung thành.
- Cô bé trân trối nhìn bức tranh như muốn nuốt từng mảng màu.
- Thằng Nam trân trối ngắm chiếc điện thoại mới, mắt không rời.
3
Người trưởng thành
- Anh trân trối nhìn cô qua khung cửa kính.
- Chị trân trối nhìn bản tin, như quên cả tiếng mưa ngoài hiên.
- Ông lão trân trối nhìn bức ảnh cũ, ký ức rì rầm trở lại.
- Tôi trân trối nhìn kim đồng hồ, thấy thời gian bỗng dài ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Nhìn) thẳng và lâu, không chớp mắt; trân trân.
Từ đồng nghĩa:
trân trân
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trân trối | Miêu tả ánh nhìn cố định, không chớp mắt, thường do ngạc nhiên, sợ hãi, bàng hoàng hoặc tập trung cao độ. Ví dụ: Anh trân trối nhìn cô qua khung cửa kính. |
| trân trân | Trung tính, miêu tả ánh nhìn cố định, không chớp, thường do ngạc nhiên hoặc tập trung. Ví dụ: Cô bé nhìn trân trân vào màn hình tivi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách nhìn chăm chú, không chớp mắt, thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc tò mò.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngạc nhiên, tò mò hoặc bối rối.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả ánh nhìn chăm chú, không chớp mắt trong các tình huống đời thường hoặc văn chương.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động nhìn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trân trân", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng hoặc chính thức.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc hoặc tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nhìn trân trối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động nhìn, ví dụ: "nhìn trân trối".

Danh sách bình luận