Trấn thủ
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Như trấn giữ.
Ví dụ:
Đồn biên phòng trấn thủ dải bờ cát dài hun hút.
2.
danh từ
Chức quan thời phong kiến, trông coi và trấn giữ một địa phương xung yếu.
Ví dụ:
Thời phong kiến, trấn thủ là chức quan trấn giữ các trấn yếu.
Nghĩa 1: Như trấn giữ.
1
Học sinh tiểu học
- Đội biên phòng trấn thủ ở cửa biển cả ngày lẫn đêm.
- Chú lính gác trấn thủ cổng đồn, không cho người lạ tự ý vào.
- Ngọn đồi cao được trấn thủ để bảo vệ làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trung đội được lệnh trấn thủ cầu, bảo đảm đường tiếp tế thông suốt.
- Họ dựng chòi canh để trấn thủ bìa rừng, phòng thú rừng xuống phá nương.
- Con đường đèo quanh co luôn có lực lượng trấn thủ mỗi khi mưa lũ kéo về.
3
Người trưởng thành
- Đồn biên phòng trấn thủ dải bờ cát dài hun hút.
- Đêm xuống, một tiểu đội lặng lẽ trấn thủ mỏm đá, nghe sóng vỗ như nhịp gác.
- Không ai nhắc, anh vẫn quay lại trấn thủ lối vào bản sau trận lũ, như một thói quen trách nhiệm.
- Thành cổ trấn thủ qua bao mùa gió bụi, người đi, vọng gác còn đó.
Nghĩa 2: Chức quan thời phong kiến, trông coi và trấn giữ một địa phương xung yếu.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại kể ngày xưa có quan trấn thủ giữ vùng cửa ải.
- Trong truyện, trấn thủ ra lệnh mở cổng thành mỗi sáng.
- Vua cử một vị trấn thủ đến bảo vệ đất biên giới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Triều đình bổ nhiệm trấn thủ để quản lý một trấn quan trọng sát biên.
- Trong chính sử, trấn thủ không chỉ chỉ huy quân mà còn lo dân sinh địa phương.
- Nhà văn dựng hình tượng vị trấn thủ cương trực, dám chống lại tham quan.
3
Người trưởng thành
- Thời phong kiến, trấn thủ là chức quan trấn giữ các trấn yếu.
- Ở vùng cửa biển, trấn thủ vừa cầm quân vừa định đoạt việc thuế khóa, cho thấy quyền lực tập trung.
- Cuộc đổi ngôi khiến trấn thủ bị điều về kinh, hàng loạt thay đổi dồn dập ập xuống dân trấn.
- Những trang dã sử kể vị trấn thủ ấy trọng nghĩa hơn quyền, nên thành phố nhỏ còn giữ được nếp yên bình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Như trấn giữ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trấn thủ | Hành động bảo vệ, giữ vững một vị trí quan trọng, thường mang tính quân sự hoặc chiến lược, trang trọng. Ví dụ: Đồn biên phòng trấn thủ dải bờ cát dài hun hút. |
| trấn giữ | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, bảo vệ lãnh thổ. Ví dụ: Quân đội đã trấn giữ biên cương suốt nhiều năm. |
| đồn trú | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ việc đóng quân tại một nơi để bảo vệ. Ví dụ: Một đơn vị quân đội đồn trú tại vùng biên giới. |
| rút lui | Trung tính, chỉ hành động rời bỏ vị trí chiến đấu hoặc phòng thủ. Ví dụ: Quân địch buộc phải rút lui sau trận chiến ác liệt. |
| bỏ mặc | Tiêu cực, chỉ hành động không quan tâm, không bảo vệ, để mặc cho số phận. Ví dụ: Họ đã bỏ mặc thành phố cho kẻ thù. |
| đầu hàng | Tiêu cực, chỉ hành động từ bỏ chiến đấu, chấp nhận thất bại. Ví dụ: Quân đội đã đầu hàng sau khi bị bao vây. |
Nghĩa 2: Chức quan thời phong kiến, trông coi và trấn giữ một địa phương xung yếu.
Từ đồng nghĩa:
quan trấn trấn tướng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trấn thủ | Chỉ một chức vụ quan trọng trong hệ thống hành chính quân sự phong kiến, mang tính lịch sử, trang trọng. Ví dụ: Thời phong kiến, trấn thủ là chức quan trấn giữ các trấn yếu. |
| quan trấn | Lịch sử, trung tính, chỉ người giữ chức vụ trấn thủ. Ví dụ: Quan trấn đã ra lệnh cấm buôn bán vũ khí. |
| trấn tướng | Lịch sử, trang trọng, chỉ chức quan đứng đầu một trấn, có quyền hành quân sự. Ví dụ: Trấn tướng Nguyễn Huệ đã lãnh đạo quân Tây Sơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ xưa hoặc trong các tác phẩm có bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các sự kiện lịch sử hoặc trong bối cảnh nghiên cứu về thời kỳ phong kiến.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bảo vệ" hoặc "giữ gìn" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Trấn thủ" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Trấn thủ" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "trấn thủ" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng trước hoặc sau động từ chính trong câu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "trấn thủ" thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ chỉ phẩm chất hoặc danh từ chỉ chức vụ.

Danh sách bình luận