Trăm hà

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dìm xuống sông, xuống nước cho chết.
Ví dụ: Ngày ấy, chỉ một lời vu khống cũng đủ khiến người ta bị lôi ra sông mà trăm hà.
Nghĩa: Dìm xuống sông, xuống nước cho chết.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe chuyện xưa, em sợ cảnh kẻ ác trăm hà người vô tội.
  • Ông kể dân làng từng cứu người khỏi bị trăm hà ở bến sông.
  • Trong truyền thuyết, tên cướp dọa trăm hà ai chống lại hắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện, bọn cường hào từng đe trừng phạt ai cãi lệnh bằng cách trăm hà.
  • Nhân vật chính thoát chết khi bị lũ ác nhân kéo ra bờ sông để trăm hà.
  • Câu thành ngữ trong vùng nhắc về thời loạn, chỉ cần trái ý là có thể bị đem đi trăm hà.
3
Người trưởng thành
  • Ngày ấy, chỉ một lời vu khống cũng đủ khiến người ta bị lôi ra sông mà trăm hà.
  • Hai chữ trăm hà nghe lạnh gáy, gợi cả một thời bạo tàn nơi bến nước tối om.
  • Những lời thú tội cưỡng bức đôi khi chỉ là vé một chiều đến chỗ bị trăm hà giữa đêm mưa.
  • Lịch sử là dấu vết của nỗi sợ: sợi thừng, khúc sông, và cái án trăm hà không cần bản án.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dìm xuống sông, xuống nước cho chết.
Từ đồng nghĩa:
dìm chết
Từ trái nghĩa:
cứu đuối
Từ Cách sử dụng
trăm hà Tàn nhẫn, cố ý, cổ xưa. Ví dụ: Ngày ấy, chỉ một lời vu khống cũng đủ khiến người ta bị lôi ra sông mà trăm hà.
dìm chết Trung tính, trực tiếp, mô tả hành động gây chết người bằng cách dìm. Ví dụ: Hắn đã dìm chết nạn nhân dưới hồ.
cứu đuối Trung tính, tích cực, chuyên biệt, mô tả hành động cứu người khỏi chết đuối. Ví dụ: Anh ấy đã dũng cảm cứu đuối một đứa trẻ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc dân gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện hành động bạo lực, tiêu cực.
  • Phong cách cổ xưa, thường thấy trong văn học dân gian.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động tàn bạo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các hành động trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học cổ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản chính thức.
  • Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên dạng cổ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng ít bạo lực hơn.
  • Khác biệt với từ "dìm" ở chỗ "trăm hà" mang ý nghĩa cố ý gây chết đuối.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm hoặc gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta trăm hà con cá."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "trăm hà con cá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...