Trắc thủ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người sử dụng một loại khí tài nào đó để đo lường hoặc định vị.
Ví dụ: Trắc thủ vận hành khí tài định vị và cung cấp tọa độ chính xác.
Nghĩa: Người sử dụng một loại khí tài nào đó để đo lường hoặc định vị.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh trắc thủ nhìn vào màn hình để xác định vị trí chiếc thuyền.
  • Chú trắc thủ dùng máy đo để biết mưa rơi ở đâu nhiều.
  • Bạn trắc thủ trên tàu quan sát bản đồ điện tử để chỉ đường an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trắc thủ theo dõi tín hiệu radar, khoanh vùng mục tiêu đang tiến lại gần.
  • Trong buổi diễn tập, trắc thủ điều chỉnh anten để định vị cơn bão ngoài khơi.
  • Nhờ dữ liệu từ trắc thủ, cả đội chọn được lộ trình ít rủi ro hơn.
3
Người trưởng thành
  • Trắc thủ vận hành khí tài định vị và cung cấp tọa độ chính xác.
  • Trong ca trực đêm, trắc thủ lặng lẽ bám màn hình, đọc từng vệt tín hiệu như nghe nhịp thở của biển.
  • Chuyến bay an toàn phần nhiều nhờ trắc thủ luôn cập nhật vị trí và hướng gió.
  • Khi tình huống khẩn cấp xảy ra, tiếng trắc thủ dứt khoát trên bộ đàm trở thành điểm tựa cho cả tổ bay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự hoặc kỹ thuật đo lường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, quân sự, và hàng không.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thuộc phong cách văn viết, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật và quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến vai trò hoặc chức danh trong các lĩnh vực kỹ thuật, quân sự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành để tránh gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh khác trong quân đội.
  • Khác biệt với "kỹ thuật viên" ở chỗ nhấn mạnh vào việc sử dụng thiết bị đo lường hoặc định vị.
  • Cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "trắc thủ giỏi", "trắc thủ chuyên nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, chuyên nghiệp), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).
kỹ thuật viên vận hành viên điều khiển viên đo đạc viên quan trắc viên chuyên viên thao tác viên trắc địa trắc đạc khí tài
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...