Trả treo

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Đôi co cãi lại với người trên.
Ví dụ: Anh đừng trả treo với sếp nữa.
Nghĩa: (phương ngữ). Đôi co cãi lại với người trên.
1
Học sinh tiểu học
  • Con không được trả treo khi mẹ nhắc làm bài.
  • Bạn ấy bị cô nhắc nhở vì trả treo trong giờ học.
  • Ông bảo nghỉ ngơi đi mà nó còn trả treo, không chịu nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy bị thầy nghiêm mặt vì còn trả treo thay vì nhận lỗi.
  • Nó bực quá nên lỡ lời trả treo với bố, rồi lại thấy ân hận.
  • Đừng trả treo với người lớn chỉ để hơn thua một câu.
3
Người trưởng thành
  • Anh đừng trả treo với sếp nữa.
  • Chị im lặng một chút cũng là tôn trọng, đừng trả treo làm không khí nặng nề.
  • Tôi từng trẻ và hay trả treo, giờ chỉ chọn nói điều cần nói.
  • Trả treo cho hả giận, rồi sau đó là cả buổi chiều áy náy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Đôi co cãi lại với người trên.
Từ đồng nghĩa:
cãi lại bật lại
Từ trái nghĩa:
vâng lời nghe lời
Từ Cách sử dụng
trả treo Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng, bất phục tùng, đôi khi có ý thách thức, cãi lại người lớn tuổi hoặc có địa vị cao hơn. Ví dụ: Anh đừng trả treo với sếp nữa.
cãi lại Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ hành động đáp lại bằng lời lẽ phản đối, thường là với người có quyền hoặc địa vị cao hơn. Ví dụ: Đừng cãi lại lời người lớn.
bật lại Khẩu ngữ, tiêu cực, thể hiện sự phản ứng gay gắt, thiếu lễ độ, thường là đột ngột và thách thức. Ví dụ: Nó dám bật lại thầy giáo ngay trước mặt mọi người.
vâng lời Trung tính đến tích cực, thể hiện sự tuân thủ, nghe theo lời chỉ dẫn, mệnh lệnh của người trên. Ví dụ: Con cái phải vâng lời cha mẹ.
nghe lời Trung tính đến tích cực, thể hiện sự tiếp thu và làm theo lời khuyên, chỉ dẫn của người khác, đặc biệt là người lớn tuổi hoặc có kinh nghiệm. Ví dụ: Anh ấy luôn nghe lời vợ dặn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả hành động cãi lại người lớn hoặc người có quyền uy hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả mối quan hệ gia đình hoặc xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ không tôn trọng hoặc thách thức đối với người có quyền uy.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động cãi lại một cách không tôn trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cãi lại" nhưng "trả treo" mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy trả treo với mẹ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, đại từ nhân xưng, ví dụ: "trả treo với thầy giáo."
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...