Tòng phu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Theo chồng, hoàn toàn phục tùng chồng (một nguyên tắc của lễ giáo phong kiến ràng buộc người phụ nữ).
Ví dụ: Ngày xưa, nhiều phụ nữ phải tòng phu theo lệ nhà chồng.
Nghĩa: Theo chồng, hoàn toàn phục tùng chồng (một nguyên tắc của lễ giáo phong kiến ràng buộc người phụ nữ).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong chuyện cổ, cô gái bị ép tòng phu, phải theo chồng và nghe lời chồng mọi việc.
  • Bà cụ kể ngày xưa con gái phải tòng phu, đi đâu cũng hỏi ý chồng.
  • Trong tranh, người vợ đứng sau chồng để thể hiện việc tòng phu theo lệ cũ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đọc truyện lịch sử, em thấy nhiều nhân vật nữ bị buộc tòng phu, gần như không có tiếng nói của mình.
  • Khái niệm tòng phu phản ánh quan niệm xưa coi việc người vợ phục tùng chồng là bổn phận bắt buộc.
  • Nhân vật nói sẽ tòng phu trọn đời, cho thấy sức nặng của lễ giáo trong bối cảnh ấy.
3
Người trưởng thành
  • Ngày xưa, nhiều phụ nữ phải tòng phu theo lệ nhà chồng.
  • Trong hồi ký của bà, tòng phu không chỉ là bổn phận mà còn là sợi dây trói buộc mọi ước mơ riêng.
  • Ông cụ kể, mẹ ông tòng phu đến mức tự xoá mình, coi ý chồng là luật bất biến.
  • Nhìn lại lịch sử, ta hiểu tòng phu là chiếc bóng dài của lễ giáo phủ lên đời người phụ nữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Theo chồng, hoàn toàn phục tùng chồng (một nguyên tắc của lễ giáo phong kiến ràng buộc người phụ nữ).
Từ đồng nghĩa:
phụng tòng
Từ trái nghĩa:
phản phu
Từ Cách sử dụng
tòng phu trang trọng, cổ điển; sắc thái phục tùng mạnh, gắn lễ giáo Ví dụ: Ngày xưa, nhiều phụ nữ phải tòng phu theo lệ nhà chồng.
phụng tòng trang trọng, cổ; mức độ phục tùng mạnh, theo lễ giáo Ví dụ: Nàng giữ nếp phụng tòng, chẳng dám trái lời chồng.
phản phu cổ, văn chương; sắc thái đối kháng, chống lại chồng Ví dụ: Vì bị ép uổng, nàng đành phản phu mà bỏ đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc nghiên cứu về xã hội phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả bối cảnh xã hội hoặc tâm lý nhân vật trong các tác phẩm văn học cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phục tùng, tuân theo một cách tuyệt đối.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các khía cạnh lịch sử, văn hóa của xã hội phong kiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi nói về mối quan hệ bình đẳng.
  • Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phục tùng khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
  • Không nên dùng để miêu tả mối quan hệ hiện đại, vì có thể gây hiểu lầm về ý nghĩa.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy tòng phu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (chồng), có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc cách thức.
chồng vợ phục tùng tuân thủ vâng lời quy phục phụ nữ đàn bà nhu mì hiền thục
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...