Tồn dư
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Còn thừa lại (cái độc hại) do chưa được xử lí hết
Ví dụ:
Xưởng phải xử lý khí thải để không còn hóa chất tồn dư.
Nghĩa: Còn thừa lại (cái độc hại) do chưa được xử lí hết
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé rửa rau nhiều lần để thuốc trừ sâu không còn tồn dư.
- Cô giáo dặn đổ bỏ nước sơn vì mùi độc còn tồn dư trong lọ.
- Mẹ đun sôi nước để không còn vi khuẩn tồn dư trong ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà máy lọc nước kiểm tra kỹ để clo không tồn dư trong nước máy.
- Thuốc bảo vệ thực vật nếu dùng quá tay sẽ tồn dư trên vỏ quả.
- Sau khi khử khuẩn phòng thí nghiệm, người ta đo xem hơi hóa chất có còn tồn dư hay không.
3
Người trưởng thành
- Xưởng phải xử lý khí thải để không còn hóa chất tồn dư.
- Đừng để cảm xúc tiêu cực tồn dư sau một cuộc họp; nó độc hại như khói âm ỉ.
- Cà phê rang mới nếu tẩy rửa máy không kỹ, dầu cháy tồn dư sẽ làm đắng mẻ sau.
- Trong hồ sơ dự án, những rủi ro pháp lý tồn dư cần được nhận diện và loại bỏ sớm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các chất độc hại còn lại trong môi trường hoặc sản phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành môi trường, hóa học, nông nghiệp để chỉ các chất chưa được xử lý hoàn toàn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ những gì còn lại không mong muốn.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chất độc hại còn lại sau quá trình xử lý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chất độc hại hoặc xử lý môi trường.
- Thường đi kèm với các từ chỉ chất độc hại hoặc quá trình xử lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "dư thừa" nhưng "tồn dư" nhấn mạnh vào sự tồn tại của chất độc hại.
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "còn tồn dư", "đã tồn dư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị ảnh hưởng (ví dụ: "chất độc tồn dư") và trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian (ví dụ: "vẫn còn tồn dư").
