Toi mạng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chết một cách vô ích (hàm ý coi khinh).
Ví dụ: Người thợ lặn thiếu bình dự phòng, toi mạng giữa lòng biển lạnh.
Nghĩa: Chết một cách vô ích (hàm ý coi khinh).
1
Học sinh tiểu học
  • Con cá nhỏ mắc cạn rồi toi mạng vì không ai kịp thả nó về nước.
  • Chú chim đâm vào cửa kính, toi mạng trước sân nhà.
  • Cây non bị giẫm nát, toi mạng chỉ vì trò nghịch ngợm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc điện thoại rơi xuống sông, coi như toi mạng, không cứu vãn được dữ liệu.
  • Anh ta lao xe ẩu, suýt toi mạng chỉ vì cái phút bốc đồng.
  • Con thuyền ra khơi ngày giông bão, ai cũng bảo là dễ toi mạng lắm.
3
Người trưởng thành
  • Người thợ lặn thiếu bình dự phòng, toi mạng giữa lòng biển lạnh.
  • Có những ước mơ lao vào chỗ mù mịt, dễ toi mạng chỉ vì một lời thách đố rỗng tuếch.
  • Đánh đổi sinh mạng cho một cuộc hơn thua nhất thời, rồi toi mạng, nghe mà chua xót.
  • Nhiều phận người trôi dạt giữa thành phố, chỉ một cơn nóng giận là toi mạng, để lại bao điều dở dang.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chết một cách vô ích (hàm ý coi khinh).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thoát chết an toàn
Từ Cách sử dụng
toi mạng khẩu ngữ, sắc thái khinh miệt, khá mạnh Ví dụ: Người thợ lặn thiếu bình dự phòng, toi mạng giữa lòng biển lạnh.
bỏ mạng trung tính hơi lạnh, mức độ mạnh vừa Ví dụ: Vì tranh cãi vớ vẩn mà anh ấy bỏ mạng thì uổng quá.
mất mạng trung tính, phổ thông, mức độ vừa Ví dụ: Chỉ vì liều lĩnh mà cậu ta mất mạng.
thoát chết trung tính, đối nghĩa trực tiếp về kết cục; mức độ vừa Ví dụ: Tưởng toi mạng rồi, may mà anh ấy thoát chết.
an toàn trung tính, kết cục trái ngược; mức độ nhẹ Ví dụ: Ngỡ toi mạng, ai ngờ vẫn về đến nơi an toàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự coi thường về cái chết của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì sắc thái tiêu cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng mạnh mẽ hoặc thể hiện quan điểm của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự coi thường, khinh miệt.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường không trang trọng, có thể gây xúc phạm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vô ích hoặc phi lý của cái chết.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần tôn trọng người đã khuất.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi bày tỏ quan điểm cá nhân mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "hy sinh" ở chỗ không có sự tôn trọng hay ý nghĩa cao cả.
  • Cần chú ý đến cảm xúc của người nghe để tránh gây tổn thương.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy toi mạng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "nó toi mạng".
chết bỏ mạng vong mạng thiệt mạng mất mạng chết rũ chết thảm chết nhục chết toi chết uổng