Tối huệ quốc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nước được một nước khác cho được hưởng những ưu đãi nhất định về mặt kinh tế, trong quan hệ với nước khác đó
Ví dụ:
Nước có quy chế tối huệ quốc được hưởng ưu đãi kinh tế trong thương mại song phương.
Nghĩa: Nước được một nước khác cho được hưởng những ưu đãi nhất định về mặt kinh tế, trong quan hệ với nước khác đó
1
Học sinh tiểu học
- Trong bài học, cô nói Việt Nam có thể được công nhận là tối huệ quốc khi mua bán với nước bạn.
- Tối huệ quốc nghĩa là một nước được đối xử tốt nhất khi trao đổi hàng hóa.
- Khi thành tối huệ quốc, hàng của nước đó được bán sang nước kia dễ hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một quốc gia được trao quy chế tối huệ quốc sẽ được thuế nhập khẩu thấp hơn trong quan hệ với nước đối tác.
- Trong tin thời sự, họ nhắc việc đàm phán tối huệ quốc để mở rộng thị trường cho nông sản.
- Quy chế tối huệ quốc giúp doanh nghiệp xuất khẩu tiếp cận ưu đãi như các đối tác được đối xử bình đẳng nhất.
3
Người trưởng thành
- Nước có quy chế tối huệ quốc được hưởng ưu đãi kinh tế trong thương mại song phương.
- Khi được xếp làm tối huệ quốc, doanh nghiệp trong nước bớt rào cản thuế quan và thủ tục, dòng hàng đi nhanh hơn.
- Chính sách tối huệ quốc không phải là đặc ân vô điều kiện; nó thường đi kèm cam kết mở cửa và minh bạch.
- Mất quy chế tối huệ quốc, nền kinh tế sẽ thấy ngay cú hích ngược: chi phí tăng, đơn hàng rời đi, niềm tin lung lay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản về kinh tế, thương mại quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về luật thương mại quốc tế và quan hệ ngoại giao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản pháp lý và kinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hiệp định thương mại hoặc chính sách kinh tế giữa các quốc gia.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến kinh tế quốc tế.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ khác trong lĩnh vực thương mại quốc tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong quan hệ quốc tế nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tối huệ quốc" là "tối huệ quốc đãi ngộ", cần chú ý để sử dụng đúng.
- Đảm bảo hiểu rõ bối cảnh kinh tế và pháp lý khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc giới từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chế độ tối huệ quốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (được hưởng, áp dụng) và tính từ (đặc biệt, ưu đãi).

Danh sách bình luận