Toé

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bắn vung ra, văng mạnh ra khắp các phía.
Ví dụ: Dầu nóng chạm vào giọt nước, mỡ toé khắp mặt bếp.
2.
động từ
Bật mạnh, tản nhanh ra nhiều phía, thường do hốt hoảng.
Ví dụ: Nghe tiếng nổ, mọi người toé ra khỏi cửa hàng.
Nghĩa 1: Bắn vung ra, văng mạnh ra khắp các phía.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước toé ra khi em dẫm mạnh xuống vũng.
  • Bạn Minh bóp quả cà chua, nước đỏ toé khắp bàn.
  • Viên phấn rơi trúng sàn, bụi trắng toé ra quanh lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bánh xe lăn qua vũng bùn, bùn toé thành từng vệt lên áo.
  • Chị băm ớt hơi mạnh, hạt ớt toé ra làm cay mắt.
  • Cậu thủ môn chắn bóng, cát ẩm toé lên như bụi mưa.
3
Người trưởng thành
  • Dầu nóng chạm vào giọt nước, mỡ toé khắp mặt bếp.
  • Chiếc ly vỡ chạm nền, mảnh thủy tinh toé ra nghe ràn rạt.
  • Anh giật cỏ ướt, nước mưa còn đọng toé thành những hạt sắc lạnh.
  • Bánh xe tăng tốc trên đường sỏi, đá nhỏ toé về hai phía như tia lửa nguội.
Nghĩa 2: Bật mạnh, tản nhanh ra nhiều phía, thường do hốt hoảng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chim giật mình, lông nhỏ toé ra quanh ổ.
  • Lũ cá bị chạm lưới, bơi toé đi khắp mặt nước.
  • Bạn hét “ú òa”, bầy bướm toé khỏi bụi hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng còi bất ngờ vang lên, đám chim sẻ toé khỏi dây điện.
  • Người đi đường né chiếc xe phanh gấp, ai nấy toé ra hai bên.
  • Một cú đập tay xuống bàn, quân cờ toé khỏi vị trí lúc nãy.
3
Người trưởng thành
  • Nghe tiếng nổ, mọi người toé ra khỏi cửa hàng.
  • Tin đồn ập đến, câu chuyện toé theo muôn ngả, méo mó dần.
  • Một ánh chớp xé trời, đàn dơi toé khỏi mái vòm như tro tàn bị thổi.
  • Chạm vào ký ức đau, ý nghĩ bình yên toé đi, chỉ còn nhịp tim hoảng hốt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bắn vung ra, văng mạnh ra khắp các phía.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
toé Miêu tả hành động vật chất bắn ra, văng ra một cách mạnh mẽ, phân tán, thường là chất lỏng, tia lửa, mảnh vỡ nhỏ. Mang tính khách quan, miêu tả. Ví dụ: Dầu nóng chạm vào giọt nước, mỡ toé khắp mặt bếp.
văng Trung tính, miêu tả hành động bắn ra, bay ra do tác động. Ví dụ: Nước văng tung tóe khi xe chạy qua vũng lầy.
Trung tính, miêu tả sự bắn ra, văng ra của chất lỏng (máu, nước). Ví dụ: Máu té ra từ vết thương.
Nghĩa 2: Bật mạnh, tản nhanh ra nhiều phía, thường do hốt hoảng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
toé Diễn tả sự phân tán nhanh chóng, mạnh mẽ của một nhóm người/vật, thường do yếu tố bất ngờ, sợ hãi, hốt hoảng. Mang sắc thái động, bất ngờ, có thể hơi tiêu cực. Ví dụ: Nghe tiếng nổ, mọi người toé ra khỏi cửa hàng.
tản Trung tính, miêu tả sự phân tán, rời rạc ra nhiều phía. Ví dụ: Đám đông tản ra sau khi sự kiện kết thúc.
tụ Trung tính, miêu tả sự tập hợp lại, gom lại một chỗ. Ví dụ: Mọi người tụ lại quanh đống lửa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động bất ngờ, mạnh mẽ, ví dụ như "nước toé ra" khi ai đó làm đổ nước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "ánh sáng toé ra" trong một cảnh miêu tả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất ngờ, mạnh mẽ, thường mang sắc thái sinh động.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hành động mạnh mẽ, bất ngờ, ví dụ như chất lỏng hoặc ánh sáng bắn ra.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ chất lỏng, ánh sáng hoặc vật thể nhỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tương tự như "văng" hoặc "bắn"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể về đối tượng bị toé.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động bắn vung ra hoặc bật mạnh ra.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước toé ra", "tia lửa toé lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật chất (nước, tia lửa) và trạng từ chỉ mức độ (mạnh, nhanh).
phun vọt phụt bắn văng tung vãi rải tản bung